Than Hoạt Tính Xử Lý Khí Thải — Bảng Giá, Chỉ Số Kỹ Thuật và Chu Kỳ Thay

Than hoạt tính xử lý khí thải: chọn chủng loại, tính khối lượng và chu kỳ thay theo tải khối lượng thực tế, không theo một khoảng thời gian cố định.

  • Chỉ số iod: từ 800 mg/g (than tổ ong)
  • Chu kỳ thay tính theo tải khối lượng khí đầu vào
  • Ví dụ: lớp 1.400 kg chạy khoảng 3 tháng ở 20 mg/m³, dưới 1 tuần ở 300 mg/m³
  • Độ ẩm tương đối trên 60%: dung lượng làm việc giảm 20 – 40%
  • Giá tham khảo than tổ ong: 30.000 – 45.000 đồng/kg, gồm VAT 10%

Description

Than hoạt tính xử lý khí thải Xicheng — chỉ số iod ≥ 1.000 mg/g, có CO–CQ từng lô, giá gốc tại xưởng

Chúng tôi cung cấp than hoạt tính như một phần của hệ thống chứ không phải mặt hàng rời: mỗi đơn than đều gắn với một lớp than cụ thể trong một tháp cụ thể, có khối lượng, cỡ hạt và chỉ số kỹ thuật xác định.

Than hoạt tính xử lý khí thải là vật liệu cacbon xốp dùng để hấp phụ VOC, dung môi hữu cơ và mùi ở giai đoạn cuối dòng, ngay trước ống khói. Vị trí đó khiến nó trở thành tầng quyết định chỉ tiêu cuối cùng — và cũng là tầng bị thay sai chu kỳ nhiều nhất.

Nếu bạn đang tìm chỗ mua than theo kilogam, gần như chắc chắn bạn sẽ gặp một trong ba vấn đề: than không có chỉ số kiểm định, chu kỳ thay được trả lời bằng một con số cố định, hoặc đơn vị bán không biết lớp than đó nằm trong tháp nào.

Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp

  • Chu kỳ thay tính theo tải khối lượng, không theo tháng. Cùng một lớp than 1.400 kg: chạy khoảng 3 tháng ở 20 mg/m³ nhưng dưới 1 tuần ở 300 mg/m³. Con số “6 tháng” trên thị trường không có cơ sở.
  • Chỉ số iod từ 800 mg/g trở lên cho khí thải; dưới 700 mg/g không nên dùng cho VOC. Chỉ số này phải đi kèm phương pháp thử ASTM D4607 mới kiểm chứng được.
  • Độ ẩm tương đối trên 60% làm dung lượng làm việc giảm 20–40%. Với khí thải có hơi nước, phải tính giảm dung lượng chứ không dùng dung lượng danh định.
  • Mỗi lô than đều có chứng nhận chất lượng và CO–CQ, kèm mẫu lưu tại xưởng để đối chiếu khi cần.

Than Hoạt Tính Thành phố Hồ Chí Minh

Vì sao mua than theo kilogam thường không đạt chỉ tiêu?

Ba nguyên nhân dưới đây chiếm phần lớn các ca chúng tôi được gọi đến kiểm tra lại một tầng hấp phụ đang vận hành.

Nỗi đau của nhà máy Hậu quả thực tế Xicheng xử lý thế nào
Mua than trôi nổi, không có chỉ số kiểm định kèm lô Than pha tạp hoặc tái sinh nhẹ hơn danh định, bão hòa sớm; chi phí thay tăng gấp nhiều lần phần tiết kiệm được Nhập theo lô, giữ mẫu lưu từng lô, cấp chứng nhận chất lượng và CO–CQ ghi rõ chỉ số iod theo ASTM D4607, độ bền theo ASTM D3802, diện tích bề mặt theo ISO 9277
Thay than theo khoảng thời gian cố định Thay quá sớm thì lãng phí; thay quá muộn thì chỉ tiêu vượt ngưỡng mà không có cảnh báo trước Tính lại chu kỳ theo lưu lượng, nồng độ và số giờ vận hành thật của bạn, rồi ghi con số đó vào biên bản bàn giao
Mua than rời không gắn với lớp than trong tháp Không ai chịu trách nhiệm khi chỉ tiêu không đạt, vì than và tháp thuộc hai nhà cung cấp khác nhau Cung cấp than như một phần của hệ thống: gắn với đúng lớp than, đúng cỡ hạt và đúng khối lượng của tháp

Chỉ số iod không kiểm chứng được

Chỉ số iod là chỉ số quan trọng nhất và cũng là chỉ số dễ bị ghi sai nhất. Một con số “iod 1.000” không có phương pháp thử đi kèm thì không kiểm chứng được — cùng một mẫu than có thể ra kết quả khác nhau nếu phòng thử dùng phương pháp khác. Chúng tôi luôn ghi kèm phương pháp thử để bạn đối chiếu được với phòng kiểm định độc lập.

Độ ẩm cao làm mất dung lượng mà không ai tính

Khí thải có hơi nước là trường hợp phổ biến, và đây là điểm nhiều bảng tính bỏ qua. Khi độ ẩm tương đối vượt 60%, phân tử nước cạnh tranh trực tiếp với phân tử VOC tại các lỗ xốp, làm dung lượng làm việc giảm 20–40%. Bỏ qua hệ số này thì chu kỳ thay tính ra sẽ ngắn hơn thực tế rất nhiều.

Than mua rời không ai chịu trách nhiệm chỉ tiêu

Khi than và tháp thuộc hai nhà cung cấp khác nhau, việc chỉ tiêu đầu ra không đạt sẽ bị đẩy qua lại giữa hai bên. Chúng tôi cung cấp than gắn với lớp than cụ thể trong tháp, nên trách nhiệm chỉ tiêu đầu ra nằm ở một đầu mối.

Xicheng khác nhà bán than thương mại ở điểm nào?

Nhập theo lô, giữ mẫu lưu, CO–CQ cho từng lô

Than của chúng tôi nhập theo lô và giữ mẫu lưu cho từng lô tại xưởng. Mỗi lô đi kèm chứng nhận chất lượng và chứng nhận xuất xứ (CO–CQ) ghi rõ chỉ số iod theo ASTM D4607, độ bền cơ học theo ASTM D3802 và diện tích bề mặt theo ISO 9277. Khi có tranh chấp về chất lượng, mẫu lưu là căn cứ đối chiếu.

Gửi mẫu than thật để bạn chạy thử trước khi đặt lô lớn

Nếu bạn chưa từng dùng loại than đó, chúng tôi gửi mẫu thật để bạn chạy thử cột nhỏ trước khi đặt lô lớn. Đây là cách rẻ nhất để tránh mua sai chủng loại cho một lớp than có thể nặng hàng tấn.

Bốn loại than và cách chọn theo loại khí

Bốn nhóm than chiếm gần hết nhu cầu xử lý khí thải, và chúng khác nhau ở cấu trúc lỗ chứ không chỉ ở giá. Chọn sai cấu trúc lỗ thì dù chỉ số iod cao, than vẫn không giữ được đúng loại phân tử cần giữ. Bảng dưới đây là cơ sở chúng tôi dùng khi tư vấn.

Tiêu chí Than gáo dừa Than gỗ Than đá Than tổ ong
Nguyên liệu đầu vào Vỏ dừa khô Gỗ, mùn cưa, vỏ trấu Than bitum hoặc than antraxit Than bột trộn chất kết dính, đùn thành khối
Cấu trúc lỗ chủ đạo Vi lỗ chiếm ưu thế, thành lỗ cứng Trung lỗ và đại lỗ nhiều, vi lỗ ít Vi lỗ và trung lỗ cân bằng Kênh thẳng song song xuyên khối
Chỉ số iod điển hình (mg/g, ASTM D4607) 900–1.100 700–950 900–1.100 700–900
Diện tích bề mặt BET điển hình (m²/g, ISO 9277) 950–1.200 700–1.000 900–1.100 550–800
Độ bền cơ học (ASTM D3802) ≥ 95% 85–92% ≥ 90% Độ cứng viên > 90%
Khối lượng riêng đổ (kg/m³) 450–550 250–350 450–550 300–400
Tổn thất áp suất qua lớp than Cao Trung bình Cao Thấp nhất
Ưu điểm chính Dung lượng VOC cao nhất, bền, ít hao hụt Giá thấp, nhẹ, dễ thay Dung lượng cao, chịu ẩm tốt, hoàn nguyên được Tổn thất áp thấp, thay nhanh, hợp tầng xử lý sâu
Hạn chế chính Giá cao hơn than gỗ Dung lượng thấp, dễ vỡ vụn khi vận chuyển Độ tro cao hơn gáo dừa Dung lượng trên mỗi kilogam thấp nhất
Ứng dụng điển hình VOC dung môi, khử mùi yêu cầu cao Khử mùi nồng độ thấp, làm tiền lọc Thu hồi dung môi, khí ẩm, H₂S sau tẩm kiềm Tầng xử lý sâu sau tháp hấp thụ kiềm

Chỉ số kỹ thuật than hoạt tính và phương pháp kiểm tra

Có tám chỉ số thực sự dùng được để ra quyết định, và mỗi chỉ số phải đi kèm phương pháp thử. Bảng dưới đây ghi cả đơn vị đúng và dải thông dụng cho khí thải — đây cũng là những chỗ thị trường hay ghi sai đơn vị hoặc ghi thiếu phương pháp.

Chỉ số Đơn vị đúng Phương pháp thử Dải thông dụng cho khí thải Ý nghĩa khi chọn
Chỉ số iod mg/g ASTM D4607 800–1.100 Đại diện cho vi lỗ và hấp phụ phân tử nhỏ; dưới 700 không nên dùng cho VOC
Diện tích bề mặt riêng BET m²/g ISO 9277, hấp phụ N₂ ở 77 K 800–1.200 Trần dung lượng lý thuyết; phải đọc kèm phân bố lỗ
Độ hấp phụ CTC (cacbon tetraclorua) % khối lượng ASTM D3467 45–70 Chỉ số đại diện cho hấp phụ hơi hữu cơ, gần với điều kiện khí thải hơn chỉ số iod
Độ bền cơ học % ASTM D3802 ≥ 90 than viên nén, ≥ 95 than gáo dừa Quyết định hao hụt khi vận chuyển, khi đổ vào tháp và khi rửa ngược
Khối lượng riêng đổ kg/m³ ASTM D2854 450–550 gáo dừa và than đá, 250–350 than gỗ, 300–400 than tổ ong Hệ số quy đổi từ thể tích tháp ra số kilogam than cần mua
Độ ẩm khi đóng bao % ASTM D2867 ≤ 5 than viên nén, ≤ 10 than tổ ong Ẩm cao làm giảm khối lượng khô thực nhận so với khối lượng trả tiền
Kích thước hạt hoặc ô mm, hoặc số lỗ trên cm² ASTM D2862 cho hạt, đo trực tiếp cho khối tổ ong 1,5–4 mm than viên nén; 100×100×100 mm và 16 lỗ/cm² với than tổ ong Phải khớp đường kính tháp và tổn thất áp suất cho phép của quạt hiện hữu
pH dịch chiết không có đơn vị ASTM D3838 8–11 loại chưa rửa axit, 6–8 loại đã rửa axit Ảnh hưởng khi dòng khí có tính axit hoặc khi cần tránh kiềm hóa khí sau tháp rửa

Bảng giá than hoạt tính xử lý khí thải và chu kỳ thay

Giá than phụ thuộc chủng loại, cỡ hạt và chỉ số iod chứ không có một mức giá chung. Bảng dưới đây là giá tham khảo đã gồm VAT, để bạn có mốc đối chiếu trước khi yêu cầu báo giá theo khối lượng thực tế của lớp than.

Loại than Quy cách đóng bao Đơn giá (đồng/kg, đã gồm VAT) Đơn giá (đồng/bao, đã gồm VAT) Ghi chú
Than hoạt tính gáo dừa viên nén, chỉ số iod ≥ 1.000 mg/g Bao 25 kg 22.000 – 35.000 550.000 – 875.000 Lựa chọn mặc định cho VOC dung môi và khử mùi yêu cầu cao
Than gỗ dạng hạt, chỉ số iod 800–950 mg/g Bao 25 kg 16.000 – 26.000 400.000 – 650.000 Giá thấp nhất trong bốn loại; hợp tầng khử mùi nồng độ thấp
Than hoạt tính viên nén từ than đá, chỉ số iod ≥ 1.000 mg/g Bao 25 kg 25.000 – 38.000 625.000 – 950.000 Chịu ẩm tốt và hoàn nguyên được; dùng cho thu hồi dung môi
Than hoạt tính tổ ong 100×100×100 mm, chỉ số iod ≥ 800 mg/g Thùng 18 viên, khoảng 5 kg 32.000 – 45.000 160.000 – 225.000 mỗi thùng Quy cách bao khác hẳn nên cột đồng trên bao không so được với ba dòng trên
Than hoạt tính gáo dừa đã rửa axit, chỉ số iod ≥ 1.000 mg/g Bao 25 kg 38.000 – 55.000 950.000 – 1.375.000 pH dịch chiết 6–8; dùng khi khí còn hơi axit hoặc cần tránh kiềm hóa

Chu kỳ thay than — tính theo tải khối lượng

Thời gian bão hòa tỷ lệ nghịch với tải VOC đầu vào. Bảng dưới đây tính cho một lớp than cụ thể, để thấy mức chênh giữa các dải nồng độ. Con số áp dụng cho lớp than của bạn được tính lại theo lưu lượng, nồng độ và số giờ vận hành thực tế.

Dải nồng độ VOC (mg/m³) Giá trị dùng để tính (mg/m³) Tải VOC trên mỗi 1.000 m³/h (kg/h) Thời gian thay (giờ vận hành) Thời gian thay ở 8 giờ/ngày Số lần thay mỗi năm (2.400 giờ vận hành)
≤ 20 20 0,02 ~ 700 ~ 87 ngày (gần 3 tháng) ~ 3,5
20 – 50 50 0,05 ~ 280 ~ 35 ngày ~ 8,6
50 – 150 150 0,15 ~ 93 ~ 12 ngày ~ 26
150 – 300 300 0,30 ~ 46 ~ 6 ngày ~ 52

Than hoạt tính dùng ở đâu trong hệ thống xử lý khí thải

Than hoạt tính dùng ở đâu trong hệ thống xử lý khí thải

Tháp hấp phụ tầng cố định

Vị trí đúng của than gần như luôn là cuối dòng, ngay trước ống khói, sau khi khí đã qua tầng tách bụi và tầng hấp thụ ướt. Bụi và hơi ẩm còn sót lại sẽ bịt lỗ xốp và làm than mất tác dụng sớm, nên thứ tự tầng không được đảo.

Khử mùi và xử lý VOC

Với dòng khí chứa dung môi hữu cơ hoặc mùi hỗn hợp, than hoạt tính là tầng xử lý sâu quyết định chỉ tiêu cuối cùng. Với các dòng khí này, chỉ số đại diện gần với điều kiện thực tế hơn cả là độ hấp phụ CTC (ASTM D3467) chứ không phải chỉ số iod.

Xem thêm: để đối chiếu giữa các dòng tháp, xem tổng quan tháp xử lý khí thải và tháp hấp thụ xử lý khí thải. Tầng than thường được ghép sau tầng hấp thụ ướt — xem ví dụ ở tháp khử mùi công nghiệp và hệ thống xử lý khí thải phòng sơn.

Năng lực sản xuất, chứng nhận và cơ sở pháp lý

XICHENG EP là nhà sản xuất thiết bị xử lý khí thải bằng nhựa PP, composite FRP và inox, hoạt động trong ngành được 17 năm với hơn 2.800 hệ thống đã bàn giao tại hơn 80 quốc gia. Chúng tôi sản xuất tại xưởng của mình chứ không gia công qua trung gian.

Năng lực sản xuất tổ chức theo ba tầng. Tại Trung Quốc, hệ thống gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng trong mạng lưới sản xuất, trong đó bốn cơ sở sản xuất trực tiếp chế tạo thiết bị composite, nhựa PP và các cụm hấp phụ. Tại Việt Nam, chúng tôi có hai nhà máy phục vụ thị trường nội địa và khu vực. Quy mô hiện tại gồm hơn 9.000 m² nhà xưởng, hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác công nghiệp.

Sản phẩm và nguyên liệu đầu vào được kiểm định theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế: CE cho hệ thống tháp rửa khí, quạt hút và van khí; RoHS cho vật liệu tháp hấp phụ; ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng; ISO 14001 cho hệ thống quản lý môi trường; và SGS Tested cho tấm nhựa PP, PPs, ống PP và tấm PVC đầu vào.

Trong các dự án đã bàn giao, chúng tôi thiết kế và cung cấp hệ hai tầng “hấp thụ kiềm + hấp phụ than hoạt tính” cho dây chuyền anod hóa và trạm xử lý nước thải tại Hải Dương. Tầng xử lý sâu dùng than hoạt tính tổ ong có chỉ số iod ≥ 800 mg/g, đặt sau tầng hấp thụ kiềm, với lớp đệm vòng PP bậc thang có diện tích bề mặt riêng 200 m²/m³ và hệ điều khiển tỷ lệ lỏng/khí L/G = 1,5–3,0 L/m³. Toàn bộ số liệu này lấy từ hồ sơ bàn giao của dự án, không phải thông số danh nghĩa trong catalogue.

Báo giá gốc tại xưởng — quy trình triển khai 5 bước

Chúng tôi không đưa một con số cố định cho mọi lớp than. Bước đầu tiên luôn là tính tải VOC thực tế, vì cùng một tháp nhưng nồng độ đầu vào khác nhau sẽ ra khối lượng than và chu kỳ thay khác nhau.

  1. Tiếp nhận thông số dòng khí. Kỹ sư tiếp nhận lưu lượng (m³/h), nồng độ VOC (mg/m³), độ ẩm tương đối, nhiệt độ dòng khí và số giờ vận hành mỗi ngày.
  2. Khảo sát tầng hấp phụ hiện hữu (nếu có). Đo kích thước lớp than, kiểm tra trở lực và tình trạng tắc của lớp than đang dùng.
  3. Tính khối lượng than và chu kỳ thay. Chúng tôi tính tải VOC, hệ số giảm dung lượng do ẩm, rồi ra khối lượng than, cỡ hạt và chu kỳ thay — gửi kèm bảng bóc tách chi phí, không phát sinh.
  4. Cung cấp than theo lô có CO–CQ. Than được xuất theo đúng chủng loại và cỡ hạt đã đặt, kèm chứng nhận chất lượng và xuất xứ cùng mẫu lưu tại xưởng.
  5. Hướng dẫn vận hành và lấy mẫu định kỳ. Chúng tôi hướng dẫn cách lấy mẫu than định kỳ, đánh giá mức bão hòa và lên kế hoạch thay than trước mùa cao điểm.

Nhận báo giá trong 24 giờ

Gửi cho chúng tôi ba thông số — lưu lượng khí, nồng độ VOC đầu vào và số giờ vận hành mỗi ngày — cùng kích thước lớp than hiện hữu nếu đang thay thế. Kỹ sư của chúng tôi sẽ tính lại từ đầu và gửi phương án kèm báo giá trong vòng 24 giờ làm việc, miễn phí.

Cần mẫu than để chạy thử, hoặc cần đối chiếu chỉ số gấp, gọi trực tiếp:

  • ☎ +84 384 929 388 (Ms. Mai)
  • ☎ +84 337 615 868 (Mr. Quý)
  • ✉ xichengvietnam@gmail.com
  • WhatsApp: wa.me/84337615868

Câu hỏi thường gặp về than hoạt tính xử lý khí thải

Chỉ số iod bao nhiêu là đủ để xử lý khí thải? Từ 800 mg/g trở lên cho khí thải nói chung, và từ 1.000 mg/g cho VOC dung môi. Dưới 700 mg/g không nên dùng cho VOC. Chỉ số này chỉ có giá trị khi đi kèm phương pháp thử ASTM D4607.

Bao lâu phải thay than một lần? Không có con số cố định. Chu kỳ tỷ lệ nghịch với tải VOC đầu vào — cùng một lớp than có thể chạy 3 tháng ở 20 mg/m³ nhưng dưới 1 tuần ở 300 mg/m³. Chúng tôi tính lại theo số liệu vận hành thật của bạn.

Nên chọn than gáo dừa, than gỗ, than đá hay than tổ ong? Phụ thuộc loại phân tử cần giữ và điều kiện vận hành. Than gáo dừa cho dung lượng VOC cao nhất và bền nhất; than tổ ong có tổn thất áp thấp nhất, hợp tầng xử lý sâu; than đá chịu ẩm tốt và hoàn nguyên được. Bảng so sánh bốn loại ở trên là cơ sở chúng tôi dùng khi tư vấn.

Than hoạt tính có khử được mùi hôi và VOC không? Có, và đây là ứng dụng chính. Than nằm ở cuối dòng nên quyết định chỉ tiêu cuối cùng. Khí vào tầng than phải đã qua tách bụi và tách ẩm, nếu không lỗ xốp sẽ bịt và than mất tác dụng sớm.

Than hoạt tính đã bão hòa phải xử lý thế nào? Than đã hấp phụ VOC là chất thải nguy hại theo quy định về chất thải công nghiệp; cần lưu chứa và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý. Với một số chủng loại, có thể hoàn nguyên và tái sử dụng — chúng tôi tư vấn theo từng trường hợp cụ thể trong quá trình bàn giao.