Bồn PP Xử Lý Nước Thải — Bồn Bể Nhựa PP Cho Trạm Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Bồn PP xử lý nước thải là bồn bể nhựa PP nguyên sinh dùng cho các công đoạn của trạm xử lý nước thải: bể thu gom, bể điều hòa, bể keo tụ – tạo bông, bể lắng, bể chứa bùn và bể khử trùng. PP không có cơ chế ăn mòn điện hóa nên chịu được nước thải có tính axit hoặc kiềm và chịu được clorua — khác với bể bê tông bị nứt rò và bể inox bị rỗ.

  • Vật liệu: nhựa PP nguyên sinh
  • Chiều dày thành: tính riêng cho từng bể theo chiều sâu và tỷ trọng dung dịch
  • Thể tích: 200 L – 50.000 L trở lên (bể lớn hơn chế tạo theo bộ, hàn ghép tại công trình)
  • Dải nhiệt độ làm việc: 0 – 80°C
  • Chi tiết công nghệ hàn sẵn: máng thu nước, ống sục khí, vách hướng dòng, cánh khuấy, lỗ xuyên thành
  • Sửa chữa: hàn vá tại chỗ bằng hàn nhựa
  • Bảo hành kết cấu: 12 tháng
Category: Brand:

Description

Table of Contents

Bồn PP xử lý nước thải Xicheng — bồn bể nhựa PP cho trạm xử lý nước thải công nghiệp

Bồn PP xử lý nước thải là bồn bể bằng nhựa PP (Polypropylene) nguyên sinh dùng cho các công đoạn của trạm xử lý nước thải: bể thu gom, bể điều hòa, bể keo tụ – tạo bông, bể lắng, bể chứa bùn và bể khử trùng. PP không có cơ chế ăn mòn điện hóa nên chịu được nước thải có tính axit hoặc kiềm — khác với bể bê tông bị nứt rò và bể thép bị rỗ. Bồn được chế tạo theo đúng mặt bằng và lưu lượng của từng trạm, sản xuất trực tiếp tại hai nhà xưởng ở Việt Nam.

Đây là dòng bồn bể dùng cho các vị trí trong và quanh trạm xử lý nước thải công nghiệp: bể thu gom nước thải từ dây chuyền sản xuất, bể điều hòa lưu lượng và nồng độ, bể keo tụ – tạo bông cùng bể chứa hóa chất keo tụ, bể lắng và bể chứa bùn, bể khử trùng, và bồn chứa hóa chất cấp cho các công đoạn này.

Nếu bạn đang đọc trang này, phần lớn khả năng bạn đã gặp một trong ba tình huống: bể bê tông hiện hữu bị nứt hoặc thấm, khiến nước thải rò ra ngoài; bạn cần thêm một bể phát sinh mà mặt bằng không đủ chỗ để đổ bê tông; hoặc bạn cần một bồn thay thế nhanh mà không muốn chờ thi công xây dựng. Ba phần đầu dưới đây nói thẳng vào từng tình huống đó.

Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp

  • Nước thải công nghiệp thường có tính ăn mòn theo cả hai chiều — có giai đoạn axit (từ tẩy rửa, mạ, nhuộm) và có giai đoạn kiềm (từ tẩy dầu mỡ, chỉnh pH). PP chịu được cả hai.
  • Bồn PP chế tạo nhanh và nhẹ hơn bể bê tông, và có thể đặt trên mặt bằng hiện hữu mà không cần đổ móng chịu lực lớn. Đổi lại, thể tích bị giới hạn bởi khả năng chế tạo và vận chuyển — bể rất lớn vẫn phải là bê tông.
  • Chiều dày thành tính theo chiều cao cột chất lỏng và tỷ trọng riêng, không theo thể tích. Nước thải có tỷ trọng gần bằng nước, nhưng bể chứa bùn hoặc dung dịch keo tụ thì không.
  • Mỗi công đoạn cần một loại bể khác nhau — bể điều hòa cần sục khí, bể keo tụ cần cánh khuấy, bể lắng cần máng thu nước. Các chi tiết này phải chốt trước khi hàn.
  • Dải nhiệt độ làm việc 0 – 80°C, phù hợp với phần lớn nước thải công nghiệp.

Vì sao dùng bồn PP cho nước thải công nghiệp?

Có ba lựa chọn cho một bể xử lý nước thải: bể bê tông, bể kim loại và bồn nhựa PP. Mỗi loại có chỗ đứng riêng, và lý do chọn PP thường không phải vì nó rẻ nhất mà vì nó giải quyết được hai vấn đề mà hai loại kia hay mắc.

Loại bể Ưu điểm Vấn đề thường gặp Khi nào nên chọn PP
Bể bê tông Thể tích lớn không giới hạn; chịu được tải trọng kết cấu; phù hợp bể chôn Nứt và thấm theo thời gian; sửa chữa khó và phải dừng hệ thống; thi công mất nhiều thời gian; nước thải axit ăn mòn dần lớp bê tông và cốt thép Thể tích rất lớn, cần chôn, hoặc cần chịu tải trọng kết cấu
Bể thép / inox Chế tạo nhanh; kết cấu gọn; chịu nhiệt tốt hơn nhựa Thép carbon gỉ nhanh trong nước thải ẩm; inox bị rỗ và nứt ứng suất trong môi trường có clorua — mà nước thải công nghiệp gần như luôn có clorua Ít khi phù hợp cho nước thải có axit hoặc clorua
Bồn nhựa PP Không bị ăn mòn điện hóa; nhẹ, không cần móng lớn; chế tạo theo kích thước riêng; sửa chữa được tại chỗ bằng hàn nhựa Giới hạn nhiệt độ (0–80°C); giới hạn thể tích do chế tạo và vận chuyển; không chịu được axit oxy hóa mạnh đậm đặc và dung môi hữu cơ Thể tích vừa và lớn trong giới hạn chế tạo, nước thải có axit/kiềm/clorua, cần lắp đặt nhanh hoặc trên mặt bằng hiện hữu

Nước thải công nghiệp ăn mòn theo cả hai chiều

Một trạm xử lý nước thải công nghiệp không chứa một loại dung dịch duy nhất. Cùng một dòng nước thải đi qua nhiều công đoạn với pH thay đổi rõ rệt — và đây là lý do bể xử lý nước thải khó chọn vật liệu hơn bể chứa một hóa chất cố định.

Ngành Thành phần đặc trưng trong nước thải Tính chất
Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại Axit tẩy (HCl, H₂SO₄), kiềm tẩy dầu mỡ, ion kim loại (kẽm, niken, đồng, crôm) Axit mạnh ở công đoạn tẩy, kiềm mạnh ở công đoạn tẩy dầu mỡ — lưỡng tính
Nhuộm và dệt may Thuốc nhuộm, chất trợ, kiềm, muối, chất tẩy Thiên kiềm, có chất tẩy oxy hóa
Chế biến thực phẩm và thủy sản Chất hữu cơ, dầu mỡ, chất tẩy rửa Ít ăn mòn hơn nhưng tải hữu cơ cao, dễ gây mùi
Sản xuất hóa chất và dược phẩm Dung môi, axit hữu cơ, phụ gia Phải kiểm tra từng thành phần — một số dung môi không phù hợp với PP
Trạm xử lý nước cấp và nước thải sinh hoạt Clo, phèn, PAC, hypoclorit Chất oxy hóa ở nồng độ và nhiệt độ thường

PP chịu tốt axit vô cơ loãng và trung bình, bazơ mạnh, muối và dung môi phân cực — phủ được phần lớn các thành phần ở bảng trên. Hai nhóm cần cẩn trọng: axit oxy hóa mạnh đậm đặc và dung môi clo hóa hoặc hydrocarbon thơm. Nếu nước thải của bạn có hai nhóm này ở nồng độ đáng kể, chúng tôi sẽ nói rõ ở bước khảo sát và đề xuất vật liệu khác thay vì bán một bồn PP sẽ hỏng sau hai đến ba năm.

Clorua — lý do bể inox không phù hợp

Đây là điểm kỹ thuật hay bị bỏ qua nhất khi chọn vật liệu bể xử lý nước thải. Nước thải công nghiệp gần như luôn chứa clorua — từ muối trong công đoạn nhuộm, từ nước Javen khử trùng, từ nước cấp, hoặc từ chính nước thải sinh hoạt trộn vào. Clorua là tác nhân gây nứt ứng suất ăn mòn trên inox austenit thông dụng, kể cả loại được quảng cáo là “inox cho môi trường ăn mòn”.

Biểu hiện không phải gỉ đỏ như thép carbon mà là rỗ bề mặt và vết nứt đi theo mối hàn, thường chỉ lộ ra khi đã xuyên thành bể — lúc đó nước thải đã rò ra ngoài. PP không có cơ chế ăn mòn điện hóa nên không tồn tại điểm khởi phát rỗ, và đây thường là lý do quyết định khi chọn vật liệu.

Vì sao chiều dày thành tính theo tỷ trọng riêng, không theo thể tích

Áp lực mà chất lỏng tác dụng lên thành bể tại một độ sâu bất kỳ phụ thuộc vào chiều cao cột chất lỏng phía trên điểm đó và tỷ trọng riêng của chất lỏng. Thể tích không xuất hiện trực tiếp trong công thức này.

Với nước thải, tỷ trọng riêng gần bằng nước nên yếu tố quyết định thường là chiều cao cột: một bể thu gom sâu 3 m chịu áp lực đáy lớn hơn nhiều so với bể khử trùng cùng thể tích nhưng chỉ sâu 1,5 m. Nhưng với bể chứa bùn hoặc bể chứa dung dịch keo tụ (PAC, phèn), tỷ trọng riêng cao hơn nước đáng kể, nên chiều dày thành phải tính riêng cho từng bể ngay cả khi cùng chiều sâu. Vì vậy khi đặt hàng, cần cung cấp chiều sâu và loại dung dịch của từng bể, không chỉ tổng thể tích của trạm.

Tại sao chọn Xicheng?

Bồn nhựa PP thì nhiều đơn vị gia công được. Cái khác biệt nằm ở chỗ có tính chiều dày theo từng bể hay không, có chốt trước các chi tiết như máng thu nước và ống sục khí hay không, và có nói thẳng khi nước thải không phù hợp với PP hay không — đây chính là phần phân biệt Xicheng với các đơn vị gia công trung gian.

Năng lực sản xuất & nhà máy

Xicheng là tập đoàn sản xuất thiết bị nhựa PP và composite với 17 năm kinh nghiệm (từ 2009), hơn 2.800 hệ thống turnkey đã bàn giao cho khách hàng tại hơn 80 quốc gia. Năng lực sản xuất gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng tại Trung Quốc, 4 cơ sở sản xuất và 2 nhà máy tại Việt Nam (Bắc Ninh và TP. Hồ Chí Minh), tổng diện tích nhà xưởng hơn 9.000 m², hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác trong chuỗi cung ứng vật tư.

Bồn bể xử lý nước thải được chế tạo trực tiếp tại nhà xưởng Việt Nam, không qua trung gian: cắt – tạo hình – hàn CNC, kiểm tra từng mối hàn, và chạy thử kín nước toàn bể trước khi xuất xưởng. Mỗi lô hàng đi kèm phiếu nghiệm thu và chứng nhận xuất xứ.

Ưu điểm sản phẩm bồn PP xử lý nước thải

  • Nhựa PP nguyên sinh 100%, không pha tạp — giữ độ dẻo dai theo thời gian thay vì giòn và nứt như nhựa tái chế. Với bể chứa nước thải có axit, nhựa tái chế là nguyên nhân hỏng phổ biến nhất.
  • Chiều dày thành tính riêng cho từng bể theo chiều sâu và tỷ trọng dung dịch, không dùng một chiều dày chung cho cả trạm.
  • Chốt trước các chi tiết công nghệ: máng thu nước, ống sục khí, cánh khuấy, vách ngăn hướng dòng, lỗ xuyên thành cho bơm và cảm biến — hàn sẵn thay vì khoan thêm sau.
  • Gia cường thành bể bằng thanh PP đứng và ngang ở các bể dài; khung thép khi bể sâu hoặc rộng vượt giới hạn an toàn của gia cường nhựa.
  • Nhẹ hơn bể bê tông cùng thể tích nhiều lần — có thể đặt trên sàn hiện hữu hoặc trên khung đỡ, không cần đổ móng chịu lực lớn.
  • Sửa chữa tại chỗ bằng hàn nhựa. Một vết nứt nhỏ ở bể bê tông thường phải chống thấm hoặc đục vá và dừng hệ thống; với bể PP, có thể hàn vá tại vị trí mà không cần thay cả bể.
  • Bảo hành kết cấu 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời thiết bị.

Vật liệu và cấu tạo

  • Thân, đáy bể — nhựa PP nguyên sinh, chiều dày theo chiều sâu cột chất lỏng và tỷ trọng riêng.
  • Nắp hoặc gờ trên — PP; bể xử lý thường để hở có gờ để đặt máng thu nước và giá đỡ thiết bị.
  • Gia cường — thanh PP đứng và ngang; khung thép bên ngoài khi bể lớn.
  • Vách ngăn và vách hướng dòng — PP, dùng để chia ngăn hoặc tạo đường nước chảy theo thiết kế.
  • Máng thu nước — PP, đặt ở bể lắng để thu nước trong ở lớp trên.
  • Gioăng làm kín — EPDM cho phần lớn trường hợp; PTFE khi có chất oxy hóa hoặc dung môi.
  • Đường ống tràn, xả đáy — nhựa PP, dẫn về bể kế tiếp hoặc bể thu hồi.
  • Bể bao — nếu bể chứa hóa chất xử lý (không phải nước thải) đặt cùng khu vực; xem bồn chứa hóa chất PP.

Các loại bồn bể trong một trạm xử lý nước thải

Một trạm xử lý nước thải công nghiệp thường có từ sáu đến tám bể, mỗi bể làm một việc khác nhau và cần chi tiết khác nhau. Đây là bảng đối chiếu để bạn biết bể nào cần gì — và cũng là lý do chúng tôi luôn hỏi danh sách tất cả các bể thay vì báo giá từng bể rời.

Bể Chức năng Chi tiết cần chốt trước khi hàn
Bể thu gom Thu nước thải từ các nguồn phát sinh, thường đặt ở cao độ thấp nhất Vị trí ống vào và lỗ lọc rác; độ sâu; lỗ đặt bơm chìm
Bể điều hòa Ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi vào các công đoạn xử lý Hệ sục khí ở đáy; thể tích theo chu kỳ xả thải; lỗ đặt bơm và cảm biến mức
Bể keo tụ – tạo bông Trộn hóa chất keo tụ với nước thải Vị trí và cao độ lỗ đặt cánh khuấy; vách ngăn hướng dòng; lỗ cấp hóa chất
Bể lắng Tách cặn đã tạo bông ra khỏi nước Máng thu nước ở lớp trên; lỗ xả bùn ở đáy; vách chắn hướng dòng
Bể chứa bùn Chứa bùn tách ra từ bể lắng trước khi ép hoặc ủ Tỷ trọng riêng của bùn cao hơn nước — ảnh hưởng chiều dày thành; lỗ xả đáy lớn
Bể khử trùng Khử trùng bằng clo hoặc nước Javen Vật liệu chịu chất oxy hóa ở nồng độ và nhiệt độ thường; thời gian lưu đủ để tiếp xúc
Bồn chứa hóa chất Chứa PAC, phèn, NaOH, Javen cấp cho trạm Chọn gioăng và chiều dày theo từng loại hóa chất; xem bồn chứa hóa chất PP
Bể chứa nước sau xử lý Chứa nước sau xử lý trước khi xả hoặc tái sử dụng Vị trí và cao độ ống xả; nếu cần đo lưu lượng thì chốt vị trí đồng hồ

Với trạm mới, chúng tôi nhận khảo sát toàn khu và lên phương án bố trí tất cả các bể theo mặt bằng và cao độ, thay vì báo giá từng bể riêng lẻ. Cách này quan trọng vì các bể phải khớp nhau về cao độ: nước phải chảy được từ bể này sang bể kế tiếp, và nếu đặt lẻ từng bể theo từng đợt, gần như chắc chắn sẽ có bể bị đặt sai cao độ. Xem thêm gia công bồn nhựa PP cho trường hợp cần chế tạo theo bản vẽ.

Thông số kỹ thuật bồn PP xử lý nước thải

Bảng chọn bể theo thể tích

Nhóm thể tích Dạng bể Vị trí điển hình
200 – 1.000 L Đứng, thành thấp có gờ Bể chứa hóa chất keo tụ, bể trộn hóa chất, bể khử trùng cỡ nhỏ
1.000 – 5.000 L Đứng, gia cường thành Bể thu gom, bể điều hòa cỡ nhỏ, bể keo tụ – tạo bông
5.000 – 20.000 L Đứng hoặc vuông có khung thép Bể điều hòa, bể lắng, bể chứa bùn của trạm cỡ vừa
20.000 – 50.000 L Vuông hoặc chữ nhật có khung thép, có thể chia ngăn Bể điều hòa, bể lắng, bể chứa nước sau xử lý của trạm lớn
Trên 50.000 L Chế tạo theo bộ và hàn ghép tại công trình, hoặc kết hợp bê tông Thể tích lớn vượt giới hạn vận chuyển — thường phải ghép tại chỗ

Giới hạn thể tích của bồn PP không nằm ở năng lực chế tạo mà nằm ở khả năng vận chuyển và đường vào công trình. Với thể tích vượt quá khổ vận chuyển, phương án là chế tạo thành nhiều phần và hàn ghép tại công trường — chúng tôi có phương án này và bố trí kỹ thuật viên hàn ghép, kiểm tra kín tại chỗ. Với thể tích rất lớn cần chôn, kết hợp bê tông và PP (thành bê tông, lót hoặc vách PP) đôi khi kinh tế hơn.

Vật liệu và dải làm việc

Hạng mục Vật liệu / dải giá trị Ghi chú
Thân, đáy, nắp bể Nhựa PP nguyên sinh Chiều dày tính riêng cho từng bể
Gia cường thành Thanh PP đứng và ngang; khung thép khi bể lớn Bắt buộc với bể dài hoặc sâu
Gioăng làm kín EPDM / PTFE EPDM cho phần lớn trường hợp; PTFE khi có chất oxy hóa
Dải nhiệt độ làm việc 0 – 80°C Trên 80°C cần vật liệu khác
Chi tiết công nghệ Máng thu nước, ống sục khí, vách hướng dòng, cánh khuấy, lỗ xuyên thành Chốt trước khi hàn
Kết nối giữa các bể Đường ống PP; cao độ theo thiết kế dòng chảy Chốt cao độ cả trạm cùng lúc
Tiêu chuẩn đối chiếu QCVN 19:2024/BTNMT Áp dụng cho hệ thống khí thải công nghiệp

Chi tiết công nghệ phải chốt trước khi hàn

Đây là phần khác biệt giữa một bể chứa nước và một bể xử lý nước thải. Bể xử lý có thiết bị bên trong và đường dẫn nước vào ra ở cao độ xác định — tất cả phải được chốt trước khi hàn, vì khoan thêm sau làm mất tính liền khối của thành bể và tạo điểm rò tiềm ẩn:

  • Máng thu nước ở bể lắng — cao độ máng quyết định mực nước trong bể, và do đó quyết định cả cao độ các bể phía trước.
  • Ống sục khí ở bể điều hòa — dàn ống ở đáy bể để khuấy và tránh lắng cặn.
  • Cánh khuấy ở bể keo tụ — vị trí và cao độ lỗ đặt trục khuấy, và tốc độ khuấy theo từng ngăn.
  • Vách ngăn hướng dòng — chia ngăn hoặc tạo đường nước chảy zíc zắc để tăng thời gian tiếp xúc.
  • Lỗ xuyên thành cho bơm chìm, cảm biến mức, đồng hồ lưu lượng và đường cấp hóa chất.
  • Vị trí và cao độ ống vào / ống ra — phải khớp với các bể liền kề và với đường ống đã có.

Báo giá và lắp đặt bồn PP xử lý nước thải

Quy trình triển khai 5 bước

  1. Gửi thông tin trạm — danh sách các bể cần làm, thể tích và chiều sâu từng bể, loại nước thải và nhiệt độ, cùng mặt bằng và cao độ dự kiến. Có bản vẽ càng tốt; chưa có bản vẽ vẫn báo giá được.
  2. Chốt phương án — đội kỹ thuật kiểm tra nước thải có phù hợp với PP không, tính chiều dày thành cho từng bể, chốt cao độ và vị trí các chi tiết công nghệ, và tư vấn bể nào nên làm bằng PP, bể nào nên giữ bê tông. Nếu thành phần nước thải không phù hợp với PP, chúng tôi nói thẳng ở bước này.
  3. Báo giá gốc tại xưởng — giá tách rõ phần thân bể, gia cường, chi tiết công nghệ và phụ kiện cho từng bể, kèm thời gian sản xuất theo yêu cầu thiết kế. Xem thêm báo giá bồn nhựa PP để biết báo giá được cấu thành từ những hạng mục nào.
  4. Chế tạo và nghiệm thu — sản xuất tại nhà xưởng Việt Nam, kiểm tra từng mối hàn, chạy thử kín nước từng bể; gửi ảnh và biên bản nghiệm thu trước khi giao.
  5. Giao hàng, hàn ghép và chạy thử — hàng vận chuyển nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi nghiệm thu xuất xưởng; hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, hàn ghép bể tại công trình nếu bể chia nhiều phần, đấu nối đường ống và chạy thử có tải.

Lắp đặt và vận hành

  • Nền phẳng và phẳng tuyệt đối. Nền lún cục bộ làm đáy bể chịu uốn cục bộ và có thể nứt mối hàn đáy — đây là nguyên nhân hỏng thứ hai sau lỗi vật liệu. Bể PP nhẹ hơn bể bê tông nhiều lần, nhưng vẫn cần nền đủ chịu tải trọng của bể đầy nước.
  • Chốt cao độ toàn trạm cùng lúc. Nước phải chảy được từ bể này sang bể kế tiếp; nếu đặt lẻ từng bể theo từng đợt, gần như chắc chắn sẽ có bể sai cao độ và phải nâng hoặc sửa đường ống.
  • Kiểm tra mối hàn đáy và chân bể theo lịch — hai vị trí hỏng phổ biến nhất.
  • Kiểm tra độ phồng của thành bể bằng cách áp thước thẳng vào thành và đo khe hở ở giữa nhịp. Khe hở tăng dần giữa các lần kiểm tra là dấu hiệu gia cường không đủ hoặc bể bị quá tải.
  • Vệ sinh cặn ở đáy bể theo lịch. Cặn lắng làm giảm thể tích hữu ích và, với bể điều hòa, làm giảm hiệu quả sục khí.
  • Sửa chữa bằng hàn nhựa tại chỗ. Một vết nứt nhỏ có thể hàn vá tại vị trí sau khi tháo nước và làm khô vùng hàn — không cần thay cả bể như với bể bê tông hoặc bể kim loại.

Năng lực sản xuất, chứng nhận và cơ sở pháp lý

Xicheng sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và ISO 14001, vật liệu nhựa PP đạt yêu cầu RoHS; sản phẩm có thể được kiểm định độc lập theo yêu cầu của chủ đầu tư. Hồ sơ bàn giao của mỗi đơn hàng gồm bản vẽ chế tạo đã duyệt, phiếu nghiệm thu từng mối hàn, chứng nhận xuất xứ (CO) và phiếu kiểm tra chất lượng (CQ) kèm mác nhựa nền và chiều dày danh định.

Với trạm cần nghiệm thu môi trường, chúng tôi cung cấp đầy đủ bản vẽ hoàn công và thông số thiết kế để đơn vị quan trắc đối chiếu với ngưỡng áp dụng. Xem thêm bồn nhựa PP sản xuất theo yêu cầu, bể nhựa PP, bồn PP xi mạ và gia công bồn nhựa PP cho các dòng liên quan.

Nhận báo giá bồn PP xử lý nước thải trong 24 giờ

Gửi danh sách các bể cần làm kèm thể tích, chiều sâu và loại nước thải, đội kỹ thuật Xicheng phản hồi phương án vật liệu – chiều dày thành – chi tiết công nghệ và báo giá gốc tại xưởng trong vòng 24 giờ làm việc. Nếu chưa có đủ số liệu, cứ gửi ảnh mặt bằng khu vực dự kiến đặt bể và mô tả nguồn nước thải — chúng tôi sẽ hỏi lại đúng những thông tin còn thiếu.

Email: xichengvietnam@gmail.com
WhatsApp: +84 384 929 388 (Ms. Mai)
WhatsApp: +84 337 615 868 (Mr. Quý)

Câu hỏi thường gặp về bồn PP xử lý nước thải

Bồn PP và bể bê tông, nên chọn loại nào cho trạm xử lý nước thải?

Tùy thể tích và vị trí. Bể bê tông phù hợp khi thể tích rất lớn, cần chôn, hoặc cần chịu tải trọng kết cấu. Bồn PP phù hợp khi nước thải có tính ăn mòn (axit, kiềm, clorua), khi cần lắp đặt nhanh, khi mặt bằng không cho phép đổ móng lớn, hoặc khi thể tích nằm trong giới hạn chế tạo và vận chuyển. Trong nhiều trạm, phương án tốt nhất là kết hợp: bể thể tích lớn bằng bê tông, các bể công nghệ và bể hóa chất bằng PP.

Bồn PP chịu được nước thải có clorua không?

Được, và đây là một trong những lý do chính để chọn PP thay vì inox. Clorua gây nứt ứng suất ăn mòn trên inox austenit thông dụng, kể cả loại quảng cáo là “inox cho môi trường ăn mòn”; biểu hiện không phải gỉ đỏ mà là rỗ bề mặt và vết nứt theo mối hàn, thường chỉ lộ ra khi đã xuyên thành bể. PP không có cơ chế ăn mòn điện hóa nên không tồn tại điểm khởi phát rỗ.

Nước thải chứa dung môi hữu cơ có dùng bồn PP được không?

Cần kiểm tra cụ thể. PP chịu tốt dung môi phân cực (rượu, glycol) nhưng không phù hợp với dung môi clo hóa (dichloromethane, chloroform, trichloroethylene) và hydrocarbon thơm (benzen, toluen, xylen) — các dung môi này thấm vào PP gây trương nở, làm bể mềm và mất độ bền cơ học. Cho chúng tôi biết thành phần dung môi và nồng độ để đánh giá trước khi chốt vật liệu.

Thể tích bể lớn nhất có thể làm bằng nhựa PP là bao nhiêu?

Giới hạn thực tế thường là khả năng vận chuyển và đường vào công trình, không phải năng lực xưởng. Với thể tích vượt quá khổ vận chuyển, phương án là chế tạo thành nhiều phần và hàn ghép tại công trường; chúng tôi bố trí kỹ thuật viên hàn ghép và kiểm tra kín tại chỗ. Với thể tích rất lớn cần chôn, kết hợp thành bê tông với vách lót PP đôi khi kinh tế hơn.

Vì sao phải chốt cao độ cả trạm cùng lúc?

Vì nước phải chảy được từ bể này sang bể kế tiếp. Cao độ máng thu nước ở bể lắng quyết định mực nước trong bể đó, và do đó quyết định cao độ ống ra của các bể phía trước. Nếu đặt lẻ từng bể theo từng đợt, gần như chắc chắn sẽ có bể bị đặt sai cao độ và phải nâng lên hoặc sửa đường ống — chi phí sửa thường lớn hơn phần tiết kiệm được khi đặt lẻ.

Bồn PP bị nứt có sửa được không?

Được, và đây là một ưu điểm so với bể bê tông hoặc bể kim loại. Vết nứt nhỏ có thể hàn vá tại chỗ bằng hàn nhựa sau khi tháo nước và làm khô vùng hàn, không cần thay cả bể. Với bể bê tông, một vết nứt thường phải chống thấm hoặc đục vá và dừng hệ thống trong thời gian dài hơn nhiều.

Thời gian sản xuất và giao hàng bao lâu?

Thời gian sản xuất phụ thuộc số lượng bể và yêu cầu thiết kế của từng đơn hàng, được ghi rõ trong báo giá. Hàng vận chuyển trong nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi nghiệm thu xuất xưởng.

Làm thế nào để tìm thấy chúng tôi?

Nhà xưởng miền Bắc: Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, P. Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Nhà xưởng miền Nam: Nhà xưởng B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc tế Protrade, P. Tây Nam, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hotline:
+84 384 929 388 (Ms. Mai)
+84 337 615 868 (Mr. Quý)
Email: xichengvietnam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Bồn PP Xử Lý Nước Thải — Bồn Bể Nhựa PP Cho Trạm Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp”

Your email address will not be published. Required fields are marked *