Description
Tấm PP chống tĩnh điện ESD Xicheng — tấm nhựa PP kháng tĩnh điện và dẫn điện
Tấm PP chống tĩnh điện (ESD) là tấm nhựa Polypropylene được pha phụ gia để kiểm soát điện tích tích tụ trên bề mặt, thay vì để bề mặt giữ điện như PP thường. Nhựa PP nguyên chất là chất cách điện — nó tích điện và giữ điện rất tốt, nên tấm PP thường hoàn toàn không phù hợp cho khu vực lắp ráp linh kiện điện tử. Tấm PP ESD được chế tạo theo ngưỡng điện trở bề mặt mà nhà máy yêu cầu, tại hai nhà xưởng ở Việt Nam.
Đây là dòng tấm dùng cho các vị trí cần kiểm soát điện tích trong công nghiệp: khay và giá đựng linh kiện điện tử, bàn thao tác và vách ngăn trong khu lắp ráp, tấm lót và tấm che trong phòng sạch, vách ngăn khu vực có bụi dễ cháy nổ, và các vị trí có nguy cơ phóng tĩnh điện trong môi trường có dung môi hoặc hóa chất dễ cháy.
Nếu bạn đang đọc trang này, phần lớn khả năng bạn đang ở một trong ba tình huống: bạn đang tìm tấm PP chống tĩnh điện cho khu lắp ráp điện tử và cần biết chọn theo chỉ tiêu nào; bạn đang tìm tấm PP cách điện và không rõ đây có phải cùng một sản phẩm hay không; hoặc bạn đã mua tấm PP dẫn điện ở đâu đó nhưng kết quả đo không đạt ngưỡng. Phần thứ hai và thứ ba dưới đây trả lời trực tiếp hai câu hỏi đầu — trong đó câu thứ hai là điểm nhầm phổ biến nhất.
Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp
- PP nguyên chất là chất cách điện, không phải chất dẫn điện. Muốn tấm PP có tính chống tĩnh điện, phải pha thêm phụ gia — đây không phải tính chất sẵn có của PP.
- “Tấm PP cách điện” và “tấm PP chống tĩnh điện” là hai yêu cầu ngược nhau. Một bên muốn bề mặt không dẫn điện; một bên muốn bề mặt dẫn điện có kiểm soát để xả điện tích. Chọn sai hướng thì tấm không đáp ứng được mục đích.
- Chỉ tiêu để chọn là điện trở bề mặt, và ngưỡng phân loại khác nhau giữa các tiêu chuẩn và giữa các ngành. Cần biết ngưỡng của chính nhà máy bạn.
- Điện trở bề mặt phụ thuộc độ ẩm khi đo. Cùng một tấm có thể cho kết quả khác nhau ở các điều kiện đo khác nhau — đây là lý do kết quả đo giữa hai bên hay lệch nhau.
- Phụ gia dẫn điện thường ảnh hưởng đến màu tấm và đến khả năng hàn. Cần chốt trước khi đặt hàng.
Tấm PP chống tĩnh điện là gì?
Để hiểu dòng tấm này, cần bắt đầu từ đặc tính của PP nguyên chất. PP là polymer mạch hydrocacbon không phân cực — chính đặc tính này khiến nó chịu hóa chất tốt và cũng khiến nó là chất cách điện rất tốt. Bề mặt PP tích điện khi bị cọ xát và gần như không tự xả được điện tích, vì không có đường dẫn điện nào để điện tích thoát ra.
Trong nhiều ứng dụng, tính cách điện này là ưu điểm. Nhưng trong khu vực sản xuất và xử lý linh kiện điện tử, nó là vấn đề nghiêm trọng: một điện tích tích tụ trên bề mặt nhựa có thể phóng qua linh kiện khi tiếp xúc, gây hỏng bán dẫn, hỏng màng mỏng hoặc hỏng kết nối mà không để lại dấu vết rõ ràng. Loại hỏng này khó truy tìm nguyên nhân nhất trong dây chuyền.
Tấm PP chống tĩnh điện (PP ESD) là tấm PP được pha thêm phụ gia để tạo ra một đường dẫn điện có kiểm soát trên bề mặt hoặc trong lòng tấm. Nhờ đó, điện tích tích tụ được xả ra từ từ thay vì phóng thành tia. Mức độ dẫn điện được điều chỉnh bằng hàm lượng phụ gia — và mức này chính là chỉ tiêu kỹ thuật chính khi đặt hàng.
Hai cách làm tấm PP có tính kháng tĩnh điện
Trên thị trường có hai hướng, và chúng khác nhau về độ bền theo thời gian — đây là điểm cần hỏi rõ khi mua:
| Cách làm | Cơ chế | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Pha phụ gia dẫn điện trong khối nhựa (thường là carbon hoặc vật liệu dẫn điện khác) | Phụ gia phân bố trong toàn bộ khối nhựa, tạo mạng lưới dẫn điện xuyên suốt tấm | Tính chất vĩnh viễn theo vật liệu — không mất đi khi rửa, lau hay mài mòn bề mặt | Ảnh hưởng đến màu tấm (thường tối màu) và có thể ảnh hưởng đến khả năng hàn |
| Chất kháng tĩnh điện di trú trên bề mặt | Chất kháng tĩnh điện từ từ di chuyển ra bề mặt và hút ẩm, tạo lớp dẫn điện mỏng | Thường giữ được màu sáng hơn; chi phí thấp hơn | Phụ thuộc độ ẩm — môi trường quá khô thì hiệu quả giảm rõ rệt; có thể bị cuốn trôi khi vệ sinh nhiều lần |
Với ứng dụng sản xuất điện tử và phòng sạch, chúng tôi đề xuất hướng thứ nhất — phụ gia trong khối nhựa — vì tính chất không phụ thuộc vào việc bề mặt có được vệ sinh hay không, và không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường theo cùng mức độ. Với ứng dụng chỉ cần giảm bám bụi tạm thời, hướng thứ hai có thể đủ.
Phân loại theo điện trở bề mặt — và điểm nhầm phổ biến nhất
Điện trở bề mặt (đo theo Ω trên một ô vuông, ký hiệu Ω/sq) là chỉ tiêu chuẩn để phân loại vật liệu theo mức kiểm soát điện tích. Bảng dưới đây là ba nhóm thường được dùng trong ngành vật liệu nhựa.
| Nhóm | Điện trở bề mặt (Ω/sq) | Đặc điểm | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Cách điện (insulative) | Rất cao — trên khoảng 10¹² | Tích điện và giữ điện; không có đường xả | Ứng dụng cần cách điện; không dùng cho khu vực ESD |
| Kháng tĩnh điện / tiêu tán (antistatic / dissipative) | Trung bình — khoảng 10⁹ đến 10¹² | Xả điện chậm, có kiểm soát; không phóng tia | Khay linh kiện, bàn thao tác, vách ngăn khu lắp ráp |
| Dẫn điện (conductive) | Thấp — khoảng 10⁴ đến 10⁶ | Xả điện nhanh | Vị trí cần xả nhanh, khu vực có nguy cơ phóng điện gây cháy nổ |
Lưu ý quan trọng về con số: ngưỡng phân loại khác nhau giữa các tiêu chuẩn và giữa các ngành — ngành vật liệu nhựa, ngành điện tử và các tiêu chuẩn ESD nội bộ của từng nhà máy có thể dùng các mốc khác nhau. Vì vậy chúng tôi không chốt theo một con số chung. Cách làm đúng là: bạn cung cấp ngưỡng mà nhà máy bạn phải đạt (theo tiêu chuẩn nội bộ, theo yêu cầu khách hàng, hoặc theo tiêu chuẩn ngành áp dụng cho sản phẩm của bạn), rồi chúng tôi chọn hàm lượng phụ gia để đạt đúng ngưỡng đó.
Nếu bạn chưa có ngưỡng cụ thể, hãy mô tả ứng dụng — chúng tôi sẽ hỏi lại theo đúng chuỗi câu hỏi mà đơn vị kiểm định thường dùng, thay vì đưa ra một con số có thể không khớp với tiêu chuẩn bạn phải tuân theo.
“Tấm PP cách điện” và “tấm PP chống tĩnh điện” — hai yêu cầu ngược nhau
Đây là điểm nhầm phổ biến nhất khi đặt tấm PP cho ứng dụng điện, và nó nằm ngay trong cách gọi tên. Hai cụm từ nghe gần nhau nhưng mô tả hai tính chất đối lập:
- Tấm PP cách điện — yêu cầu bề mặt và khối vật liệu không dẫn điện. Đây chính là tính chất sẵn có của PP nguyên chất. Nếu bạn cần cách điện, bạn không cần tấm ESD; tấm PP nguyên sinh đã đáp ứng, và tấm ESD thậm chí có thể không phù hợp vì nó dẫn điện có kiểm soát.
- Tấm PP chống tĩnh điện — yêu cầu bề mặt dẫn điện có kiểm soát để xả điện tích. Đây là tính chất phải pha thêm phụ gia mới có.
Vì vậy trước khi đặt hàng, câu hỏi cần trả lời rõ là: bạn cần bề mặt không dẫn điện, hay cần bề mặt xả được điện tích? Hai mục đích này dẫn tới hai loại tấm khác nhau, và chọn nhầm hướng thì tấm mua về sẽ không dùng được cho mục đích ban đầu — dù cả hai loại đều làm từ nhựa PP.
Nếu bạn cần tấm PP thông thường (không pha phụ gia) cho mục đích cách điện hoặc cho các ứng dụng chung, xem tấm nhựa PP.
Vì sao kết quả đo giữa hai bên hay lệch nhau
Điện trở bề mặt của vật liệu kháng tĩnh điện phụ thuộc vào độ ẩm tương đối của môi trường khi đo. Với nhóm phụ gia dẫn điện trong khối nhựa, mức phụ thuộc thấp hơn nhưng vẫn tồn tại; với nhóm chất kháng tĩnh điện di trú, mức phụ thuộc rất lớn — môi trường khô có thể làm kết quả đo tăng lên nhiều bậc.
Đây là nguyên nhân thường gặp khi hai bên đo cùng một tấm nhưng ra kết quả khác nhau và không bên nào hiểu vì sao. Khi có tranh chấp về kết quả đo, ba thông tin cần đối chiếu trước tiên:
- Độ ẩm tương đối tại thời điểm đo của mỗi bên.
- Nhiệt độ tại thời điểm đo.
- Thời gian điện hóa — khoảng thời gian đặt điện áp trước khi đọc kết quả, vì vật liệu kháng tĩnh điện cần thời gian để ổn định.
Nếu ba thông tin này khác nhau, hai kết quả không so sánh được với nhau. Chúng tôi ghi điều kiện đo trong hồ sơ kiểm tra để việc đối chiếu về sau có cơ sở.
Cần cung cấp gì để chọn đúng mác tấm PP ESD?
Đây là danh sách thông tin giúp chốt đúng ngay từ lần đầu. Không cần có đủ tất cả — thiếu phần nào chúng tôi sẽ hỏi.
| Thông tin | Vì sao cần | Ví dụ cách ghi |
|---|---|---|
| Ngưỡng điện trở bề mặt phải đạt | Quyết định hàm lượng phụ gia — chỉ tiêu quan trọng nhất | Theo tiêu chuẩn nội bộ của nhà máy, hoặc theo tiêu chuẩn ngành áp dụng |
| Điện trở bề mặt hay điện trở khối | Hai chỉ tiêu khác nhau; một số tiêu chuẩn yêu cầu chỉ một trong hai | Nêu rõ tiêu chuẩn yêu cầu chỉ tiêu nào |
| Ứng dụng cụ thể | Phân biệt giữa khay linh kiện, bàn thao tác, vách ngăn, tấm lót | Khay đựng bo mạch trong khu lắp ráp |
| Độ dày và kích thước | Quy cách cơ bản | Dày 5 mm, tấm 1220 × 2440 mm |
| Yêu cầu về màu | Phụ gia dẫn điện thường làm tấm tối màu — cần biết trước để không phát sinh sau | Chấp nhận màu đen/xám, hoặc cần màu sáng |
| Môi trường làm việc | Độ ẩm, nhiệt độ, có hóa chất hay không | Phòng sạch, độ ẩm kiểm soát, có cồn IPA |
| Có cần hàn hay gia công không | Phụ gia có thể ảnh hưởng khả năng hàn | Cần cắt theo kích thước, không cần hàn |
| Số lượng và thời điểm cần | Xếp lịch sản xuất | Cần trong tháng tới |
Tại sao chọn Xicheng?
Tấm nhựa PP thì nhiều nơi bán, nhưng tấm PP ESD là dòng đặc biệt: chỉ tiêu không phải là “dày bao nhiêu” mà là “đạt ngưỡng điện trở nào”. Cái khác biệt nằm ở chỗ bên bán có hỏi đúng ngưỡng của bạn hay không, có ghi điều kiện đo trong hồ sơ hay không, và có nói thẳng khi phụ gia ảnh hưởng tới màu hoặc tới khả năng hàn hay không.
Năng lực sản xuất & nhà máy
Xicheng là tập đoàn sản xuất thiết bị nhựa PP và composite với 17 năm kinh nghiệm (từ 2009), hơn 2.800 hệ thống turnkey đã bàn giao cho khách hàng tại hơn 80 quốc gia. Năng lực sản xuất gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng tại Trung Quốc, 4 cơ sở sản xuất và 2 nhà máy tại Việt Nam (Bắc Ninh và TP. Hồ Chí Minh), tổng diện tích nhà xưởng hơn 9.000 m², hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác trong chuỗi cung ứng vật tư.
Ưu điểm khi đặt tấm PP ESD tại Xicheng
- Chọn mác theo ngưỡng của bạn, không bán một loại duy nhất. Chúng tôi hỏi ngưỡng điện trở bề mặt mà nhà máy phải đạt trước khi chốt hàm lượng phụ gia.
- Nói thẳng về màu. Phụ gia dẫn điện thường khiến tấm tối màu (đen hoặc xám). Nếu ứng dụng của bạn bắt buộc phải sáng màu, hãy nói rõ để chúng tôi tư vấn hướng phù hợp — thay vì giao hàng rồi mới phát sinh.
- Nói thẳng về ảnh hưởng tới gia công. Phụ gia có thể làm thay đổi điều kiện hàn so với PP nguyên sinh. Nếu tấm cần hàn thành kết cấu, chúng tôi xác nhận trước khả năng hàn của mác đó.
- Ghi điều kiện đo trong hồ sơ kiểm tra — để việc đối chiếu kết quả giữa hai bên về sau có cơ sở.
- Không pha nhựa tái chế. Với dòng ESD, nhựa nền tái chế có thể làm tính chất dẫn điện không ổn định và phân bố không đều.
- Nhận cắt theo kích thước thay vì chỉ bán khổ tấm tiêu chuẩn, giúp giảm vật liệu thừa.
Nói thẳng giới hạn
Ba điểm cần biết trước khi đặt:
- Tấm PP ESD không phải vật liệu chống cháy. Nếu khu vực của bạn đồng thời yêu cầu chống cháy, đó là hai yêu cầu khác nhau và cần dòng vật liệu riêng — xem tấm nhựa PPs chống cháy.
- Tấm PP ESD vẫn là nhựa PP, nên vẫn giữ các giới hạn hóa chất của PP: không phù hợp với axit oxy hóa mạnh đậm đặc, dung môi clo hóa và hydrocarbon thơm; dải nhiệt độ làm việc phổ biến 0 – 80°C cho kết cấu chịu tải.
- Tính kháng tĩnh điện không thể kiểm tra bằng mắt. Không thể phân biệt tấm ESD đạt và không đạt bằng cách nhìn. Chỉ có đo hoặc có hồ sơ kiểm tra đi kèm.
Ứng dụng tấm PP chống tĩnh điện
| Ứng dụng | Đặc điểm cần quan tâm |
|---|---|
| Khay và giá đựng linh kiện, bo mạch | Cần xả điện chậm; tránh phóng tia qua linh kiện |
| Bàn thao tác và mặt bàn lắp ráp | Tấm lót mặt bàn; cần ổn định theo thời gian và không bị cuốn trôi khi vệ sinh |
| Vách ngăn trong khu lắp ráp | Ngăn giữa các khu vực; cần cắt và lắp theo kích thước |
| Tấm lót và tấm che trong phòng sạch | Bề mặt dễ vệ sinh; kết hợp yêu cầu kiểm soát hạt bụi |
| Khu vực có bụi dễ cháy nổ | Phóng tĩnh điện có thể là nguồn kích cháy; cần xả điện có kiểm soát |
| Môi trường có dung môi hoặc hóa chất dễ cháy | Cần xả điện an toàn, đồng thời phải kiểm tra tính tương thích hóa chất của mác vật liệu |
Lưu ý với nhóm ba ứng dụng cuối: yêu cầu ở đây liên quan đến an toàn cháy nổ chứ không chỉ đến hỏng linh kiện. Với nhóm này, cần cung cấp thông tin đầy đủ hơn về môi trường — loại dung môi, nồng độ hơi, nhiệt độ — để đánh giá cả hai mặt: khả năng xả điện và tính tương thích hóa chất của tấm.
Gia công tấm PP ESD
Ba nhóm gia công áp dụng cho tấm PP ESD, kèm lưu ý riêng:
- Cắt theo kích thước. Áp dụng như với tấm PP thường. Cắt sẵn tại xưởng giúp giảm sai lệch khi lắp và giảm vật liệu thừa.
- Uốn nhiệt. Có thể thực hiện, nhưng cần kiểm tra với mác có phụ gia vì phụ gia có thể làm thay đổi hành vi uốn so với PP nguyên sinh.
- Hàn. Đây là điểm cần xác nhận trước. Phụ gia dẫn điện có thể làm thay đổi điều kiện hàn; khi hàn, nên dùng dây hàn nhựa PP và súng hàn khí nóng với thông số điều chỉnh theo mác vật liệu. Nếu kết cấu cần hàn, hãy nói rõ khi đặt hàng để chúng tôi xác nhận và ghi thông số hàn vào hồ sơ bàn giao.
Một điểm thực tế: vị trí mối hàn và vị trí cắt có thể ảnh hưởng đến tính liên tục của đường dẫn điện bề mặt. Với ứng dụng ESD, nên trao đổi với chúng tôi về cách bố trí mối nối nếu tấm được ghép thành kết cấu lớn.
Báo giá tấm PP chống tĩnh điện — quy trình 5 bước
- Gửi yêu cầu — ngưỡng điện trở bề mặt phải đạt (hoặc tiêu chuẩn áp dụng), chỉ tiêu cần đạt (bề mặt hay khối), ứng dụng, độ dày, kích thước, yêu cầu về màu, và môi trường làm việc. Chưa có đủ thông tin vẫn báo giá được phần quy cách cơ bản.
- Chốt phương án — đội kỹ thuật chọn hướng phụ gia và hàm lượng để đạt ngưỡng yêu cầu, xác nhận yêu cầu về màu, xác nhận khả năng hàn nếu có, và tư vấn ngưỡng nếu bạn chưa có. Nếu ứng dụng thực chất cần tấm cách điện thay vì tấm ESD, chúng tôi nói thẳng ở bước này.
- Báo giá gốc tại xưởng — giá tách rõ phần tấm, phần cắt theo kích thước và phần gia công nếu có. Xem thêm bảng giá tấm nhựa PP để biết giá được cấu thành từ những hạng mục nào.
- Sản xuất và kiểm tra — sản xuất tại nhà xưởng Việt Nam; kiểm tra độ dày, kích thước và các chỉ tiêu đã chốt. Hồ sơ kiểm tra ghi kèm điều kiện đo để việc đối chiếu về sau có cơ sở.
- Giao hàng và hỗ trợ — hàng vận chuyển nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi nghiệm thu xuất xưởng; hỗ trợ kỹ thuật về gia công và bố trí mối nối nếu cần.
Nhận báo giá tấm PP ESD trong 24 giờ
Gửi ngưỡng điện trở bề mặt mà nhà máy bạn phải đạt và ứng dụng cụ thể, đội kỹ thuật Xicheng phản hồi phương án vật liệu – hàm lượng phụ gia – quy cách và báo giá gốc tại xưởng trong vòng 24 giờ làm việc. Nếu bạn chưa có ngưỡng cụ thể, cứ mô tả ứng dụng và tiêu chuẩn mà bạn phải tuân theo — chúng tôi sẽ hỏi lại đúng những thông tin còn thiếu.
Email: xichengvietnam@gmail.com
WhatsApp: +84 384 929 388 (Ms. Mai)
WhatsApp: +84 337 615 868 (Mr. Quý)
Câu hỏi thường gặp về tấm PP chống tĩnh điện
Tấm PP chống tĩnh điện và tấm PP cách điện có phải cùng một loại không?
Không, và đây là điểm nhầm phổ biến nhất. Tấm PP cách điện cần bề mặt không dẫn điện — đây chính là tính chất sẵn có của PP nguyên chất. Tấm PP chống tĩnh điện cần bề mặt dẫn điện có kiểm soát để xả điện tích, và phải pha thêm phụ gia mới có. Hai yêu cầu ngược nhau, dẫn tới hai loại tấm khác nhau.
Tấm PP thường có dùng được cho khu lắp ráp điện tử không?
Không nên. PP nguyên chất là chất cách điện tốt — nó tích điện khi cọ xát và gần như không tự xả. Trong khu vực xử lý linh kiện điện tử, điện tích tích tụ trên bề mặt nhựa có thể phóng qua linh kiện khi tiếp xúc, gây hỏng bán dẫn hoặc hỏng kết nối mà không để lại dấu vết rõ ràng. Với khu vực này cần tấm PP ESD.
Tấm PP ESD đạt ngưỡng điện trở bề mặt bao nhiêu?
Ngưỡng phân loại khác nhau giữa các tiêu chuẩn và giữa các ngành, nên chúng tôi không chốt theo một con số chung. Cách làm đúng là bạn cung cấp ngưỡng mà nhà máy bạn phải đạt, rồi chúng tôi chọn hàm lượng phụ gia để đạt đúng ngưỡng đó. Nếu bạn chưa có ngưỡng, hãy mô tả ứng dụng và tiêu chuẩn phải tuân theo.
Vì sao kết quả đo tấm ESD giữa hai bên lại khác nhau?
Vì điện trở bề mặt phụ thuộc vào độ ẩm tương đối khi đo, và còn phụ thuộc nhiệt độ cùng thời gian điện hóa. Nếu hai bên đo ở điều kiện khác nhau thì hai kết quả không so sánh được với nhau. Khi có tranh chấp, cần đối chiếu ba thông tin: độ ẩm tương đối, nhiệt độ và thời gian điện hóa. Chúng tôi ghi điều kiện đo trong hồ sơ kiểm tra chính vì lý do này.
Tấm PP chống tĩnh điện có màu trắng được không?
Khó. Phụ gia dẫn điện thường khiến tấm tối màu — đen hoặc xám. Nếu ứng dụng của bạn bắt buộc phải sáng màu, hãy nói rõ khi đặt hàng để chúng tôi tư vấn hướng phù hợp, thay vì giao hàng rồi mới phát sinh. Đây là điểm nên chốt trước, không phải sau.
Tấm PP ESD có hàn được không?
Cần xác nhận theo từng mác, vì phụ gia có thể làm thay đổi điều kiện hàn so với PP nguyên sinh. Nếu kết cấu của bạn cần hàn, hãy nói rõ khi đặt hàng để chúng tôi xác nhận khả năng hàn và ghi thông số hàn vào hồ sơ bàn giao. Với ứng dụng ESD, nên trao đổi thêm về cách bố trí mối nối vì vị trí cắt và mối hàn có thể ảnh hưởng đến tính liên tục của đường dẫn điện bề mặt.
Tấm PP ESD có chống cháy không?
Không. Đây là hai yêu cầu khác nhau. Nếu khu vực của bạn đồng thời cần chống cháy, cần dòng vật liệu riêng — xem tấm nhựa PPs chống cháy. Nếu khu vực vừa cần kiểm soát tĩnh điện vừa có nguy cơ cháy nổ, hãy mô tả đầy đủ môi trường để chúng tôi tư vấn trước khi chốt.
Độ dày và kích thước tấm PP ESD?
Độ dày phổ biến từ 3 mm đến 20 mm, tương tự tấm PP thông thường; khổ tấm tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm. Ngoài ra chúng tôi nhận cắt theo kích thước yêu cầu. Với tấm mỏng và các dòng đặc biệt, xem thêm tấm nhựa PP mỏng và tấm nhựa Polypropylen 8mm.
Làm thế nào để tìm thấy chúng tôi?
Nhà xưởng miền Bắc: Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, P. Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Nhà xưởng miền Nam: Nhà xưởng B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc tế Protrade, P. Tây Nam, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hotline:
+84 384 929 388 (Ms. Mai)
+84 337 615 868 (Mr. Quý)
Email: xichengvietnam@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.