Tấm PP Chịu Nhiệt — Chịu Nhiệt Độ Cao, Đa Dạng Độ Dày

Tấm PP chịu nhiệt là tấm nhựa Polypropylene dùng ở vị trí có nhiệt độ cao hơn điều kiện thường. Con số cần dùng để thiết kế là nhiệt độ làm việc liên tục — với kết cấu chịu tải bằng PP, dải này là 0 – 80°C. Con số này thấp hơn nhiều so với nhiệt độ mà nhựa PP bắt đầu mềm hoặc nóng chảy.

  • Nhiệt độ làm việc liên tục (kết cấu chịu tải): 0 – 80°C
  • Không dùng nhiệt độ hóa mềm / nóng chảy để thiết kế — đó là mốc mất tính năng, không phải mốc dùng được
  • Nhiệt độ cho phép phụ thuộc tải trọng: vị trí không chịu tải chịu nhiệt tốt hơn vị trí chịu cột chất lỏng
  • Hiện tượng cần theo dõi: từ biến (creep) — biến dạng tăng dần theo thời gian
  • Trên 80°C: giảm nhiệt trước kết cấu / giảm tải vùng nóng / dùng FRPP / đổi vật liệu
  • Độ dày 3 – 20 mm; khổ tấm 1220 × 2440 mm hoặc cắt theo yêu cầu

Lưu ý: “tấm PP chịu nhiệt” và “tấm PP chống cháy” là hai yêu cầu khác nhau, không thay thế cho nhau.

Category:

Description

Table of Contents

Tấm PP chịu nhiệt Xicheng — nhiệt độ chịu được của PP và cách chọn cho từng ứng dụng

Tấm PP chịu nhiệt là tấm nhựa Polypropylene được dùng ở những vị trí có nhiệt độ cao hơn điều kiện thường. Con số cần dùng để thiết kế là nhiệt độ làm việc liên tục — với kết cấu chịu tải bằng PP, dải này là 0 – 80°C. Con số này thấp hơn nhiều so với nhiệt độ mà nhựa PP bắt đầu mềm hoặc nóng chảy, và đây chính là điểm gây hiểu nhầm phổ biến nhất khi chọn vật liệu.

Đây là dòng tấm dùng cho các vị trí có nhiệt độ cao hơn môi trường: thành bể chứa dung dịch nóng, bể mạ và bể tẩy có gia nhiệt, đường ống và máng dẫn khí thải còn nóng, tấm chắn và tấm che gần nguồn nhiệt, và các chi tiết trong khu vực có nhiệt độ cao nhưng vẫn nằm trong khả năng của PP.

Nếu bạn đang đọc trang này, phần lớn khả năng bạn đang ở một trong ba tình huống: bạn đang tìm con số “PP chịu được bao nhiêu độ” và nhận được nhiều câu trả lời khác nhau từ nhiều nơi; tấm PP bạn đang dùng bị cong hoặc biến dạng dù nhiệt độ làm việc vẫn “trong ngưỡng” theo tài liệu; hoặc bạn đang cân nhắc giữa tấm PP chịu nhiệt và tấm PP chống cháy mà chưa rõ hai thứ này khác nhau thế nào. Ba phần đầu dưới đây trả lời lần lượt.

Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp

  • Con số dùng để thiết kế là nhiệt độ làm việc liên tục, không phải nhiệt độ nóng chảy. Với kết cấu PP chịu tải, dải này là 0 – 80°C.
  • Nhiệt độ hóa mềm và nhiệt độ nóng chảy của PP cao hơn nhiều, nhưng chúng không phải con số dùng để thiết kế. Nhựa PP mất độ cứng và biến dạng dần từ rất lâu trước khi đạt tới hai mốc đó.
  • Nhiệt độ làm việc phụ thuộc vào tải trọng, không chỉ phụ thuộc vật liệu. Cùng một tấm PP, ở vị trí không chịu tải có thể dùng ở nhiệt độ cao hơn so với vị trí chịu cột chất lỏng hoặc chịu uốn.
  • Hiện tượng nguy hiểm nhất ở nhiệt độ cao là từ biến (creep) — biến dạng tăng dần theo thời gian dù tải trọng không đổi. Đây là lý do kết cấu PP “vẫn trong ngưỡng” nhưng vẫn cong sau nhiều tháng.
  • “Chịu nhiệt” và “chống cháy” là hai yêu cầu khác nhau, không thay thế cho nhau.

“Tấm PP chịu nhiệt” — con số nào mới là con số dùng để thiết kế?

Khi tìm “PP chịu được bao nhiêu độ”, bạn sẽ gặp nhiều con số khác nhau — và phần lớn trong số đó đều đúng, chỉ là chúng nói về những thứ khác nhau. Có ba khái niệm nhiệt độ khác nhau, và chỉ một trong số đó dùng được để thiết kế.

Khái niệm Ý nghĩa Có dùng để thiết kế không?
Nhiệt độ làm việc liên tục Nhiệt độ mà vật liệu giữ được tính năng cần thiết trong thời gian dài, dưới tải trọng thực tế Có — đây là con số dùng để thiết kế. Với kết cấu PP chịu tải: 0 – 80°C
Nhiệt độ hóa mềm Nhiệt độ mà vật liệu bắt đầu mềm rõ rệt và biến dạng nhanh dưới tải trọng Không. Cao hơn nhiệt độ làm việc khá nhiều, và ở mốc này vật liệu đã không còn giữ được hình dạng
Nhiệt độ nóng chảy Nhiệt độ mà vùng kết tinh của nhựa chảy ra Không. Đây là giới hạn vật lý của vật liệu, không phải giới hạn sử dụng

Nhầm lẫn nằm ở chỗ: nhiều tài liệu và nhiều nơi bán trả lời câu hỏi “PP chịu được bao nhiêu độ” bằng nhiệt độ nóng chảy hoặc nhiệt độ hóa mềm, vì đó là những con số ấn tượng hơn. Nhưng nếu bạn thiết kế một bể chứa dung dịch nóng dựa trên nhiệt độ hóa mềm, bể sẽ biến dạng rất lâu trước khi tới mốc đó.

Vì sao “PP chịu nhiệt cao” là cách nói dễ gây hiểu nhầm

Cụm từ “chịu nhiệt cao” không sai về mặt vật liệu — PP thực sự chịu được nhiệt độ cao hơn nhiều loại nhựa khác như PE hay PVC trong cùng điều kiện. Nhưng khi đọc trong một bảng thông số, cụm từ này thường bị hiểu thành “dùng được ở nhiệt độ đó”, trong khi ý nghĩa thật của nó chỉ là “mốc mà vật liệu bắt đầu mất tính năng”.

Với người mua tấm, câu hỏi đúng không phải “PP chịu được bao nhiêu độ” mà là “ở nhiệt độ làm việc của tôi, tấm PP còn giữ được hình dạng và độ bền trong bao lâu, dưới tải trọng nào”. Đó là câu hỏi về nhiệt độ làm việc liên tục kết hợp với tải trọng — không phải về một mốc nhiệt độ đơn lẻ.

Nhiệt độ làm việc phụ thuộc tải trọng, không chỉ phụ thuộc vật liệu

Đây là điểm ít được nói tới nhưng quyết định trong thực tế. Cùng một tấm PP ở cùng nhiệt độ, hai vị trí có thể cho kết quả hoàn toàn khác nhau:

  • Vị trí không chịu tải — tấm chắn, tấm che, vách trang trí. Ở đây tấm chỉ cần giữ được hình dạng, nên chịu nhiệt tốt hơn.
  • Vị trí chịu cột chất lỏng — thành bể, đáy bể. Áp lực không đổi tác dụng liên tục, nên biến dạng tích lũy nhanh hơn nhiều.
  • Vị trí chịu uốn hoặc chịu nén — tấm đỡ, vách ngăn chịu lực, khung. Đây là nhóm khắt khe nhất.

Vì vậy khi tư vấn, chúng tôi luôn hỏi vị trí tấm nằm ở đâu và chịu tải gì, chứ không chỉ hỏi nhiệt độ làm việc. Dải 0 – 80°C áp dụng cho nhóm kết cấu chịu tải — tức là phần lớn các vị trí trong bồn bể, đường ống và kết cấu công nghiệp. Với tấm không chịu tải, có thể làm việc ở nhiệt độ cao hơn, nhưng cần được xác nhận riêng cho từng trường hợp.

Điều gì xảy ra khi tấm PP vượt quá 80°C?

Vượt ngưỡng nhiệt độ không làm tấm PP hỏng ngay. Đó chính là lý do vấn đề khó phát hiện: vật liệu không nứt, không chảy, không đổi màu rõ rệt — nó chỉ từ từ mất độ cứng và biến dạng.

Từ biến (creep) — hiện tượng quan trọng nhất

Từ biến là hiện tượng vật liệu biến dạng tăng dần theo thời gian dù tải trọng không đổi. Với nhựa nhiệt dẻo, tốc độ từ biến tăng rất nhanh khi nhiệt độ tăng. Đây là cơ chế giải thích tình huống hay gặp nhất trong thực tế: một thành bể PP “vẫn trong ngưỡng nhiệt độ theo tài liệu” nhưng sau vài tháng bị phồng ra, hoặc một tấm đỡ bị võng xuống.

Ba đặc điểm của từ biến cần nhớ:

  • Biến dạng tăng theo thời gian, không dừng lại. Không giống biến dạng đàn hồi (biến dạng rồi trở về), từ biến tích lũy và không tự hồi phục.
  • Nhiệt độ làm tốc độ từ biến tăng vọt. Cùng một tải trọng, chênh lệch nhiệt độ làm việc có thể làm thời gian biến dạng khác nhau nhiều lần.
  • Biến dạng càng lớn thì tốc độ càng nhanh. Một khi thành bể đã phồng, nó chịu uốn nhiều hơn và phồng nhanh hơn — đây là lý do cần phát hiện sớm bằng cách đo độ phồng định kỳ.

Ảnh hưởng lên mối hàn

Mối hàn là vị trí nhạy cảm nhất với nhiệt độ trong một kết cấu PP. Khi nhiệt độ làm việc tăng, mối hàn mất độ bền nhanh hơn phần tấm nguyên. Với bồn bể có gia nhiệt, mối hàn ở vùng dung dịch nóng là vị trí cần theo dõi trước tiên.

Một lưu ý kỹ thuật: gia nhiệt cục bộ gây vấn đề lớn hơn gia nhiệt đều. Nếu ống gia nhiệt đặt quá gần thành bể, vùng thành bể ngay cạnh ống nóng hơn phần còn lại và biến dạng trước. Vì vậy khi bố trí thiết bị gia nhiệt, cần chừa khoảng cách hợp lý tới thành bể và tới mối hàn.

Giảm độ cứng — ảnh hưởng tới cả những chi tiết không chịu tải lớn

Ngoài từ biến, nhiệt độ cao còn làm giảm độ cứng của PP. Hệ quả thực tế: tấm dài không được đỡ sẽ võng xuống dưới trọng lượng bản thân; nắp bể bị méo; tấm chắn bị rung nhiều hơn. Đây là nhóm vấn đề không liên quan đến áp lực chất lỏng nhưng vẫn làm hỏng công năng của kết cấu.

Tấm PP chịu nhiệt và tấm PP chống cháy — hai yêu cầu khác nhau

Đây là điểm nhầm thứ hai, sau điểm về các mốc nhiệt độ. Hai cụm từ nghe gần nhau nhưng mô tả hai tính chất hoàn toàn khác:

  • Tấm PP chịu nhiệt — nói về khả năng giữ tính năng ở nhiệt độ cao. Đây là câu hỏi về độ bền cơ học theo nhiệt độ.
  • Tấm PP chống cháy (PPs) — nói về khả năng làm chậm lan truyền lửa khi có nguồn cháy. Đây là câu hỏi về hành vi khi tiếp xúc lửa, và được tạo ra bằng phụ gia chống cháy — xem tấm nhựa PPs chống cháy.

Một tấm PP chống cháy không vì thế mà chịu nhiệt cao hơn, và một tấm PP chịu nhiệt tốt không vì thế mà chống cháy. Nếu khu vực của bạn đồng thời có cả hai yêu cầu, hãy nêu rõ cả hai ngay từ đầu — đây là trường hợp cần đánh giá riêng chứ không thể mặc định.

Tương tự, tấm PP chống tĩnh điện cũng là một yêu cầu riêng, không liên quan tới nhiệt độ — xem tấm PP chống tĩnh điện ESD.

Khi cần làm việc trên 80°C — các hướng xử lý

Nếu nhiệt độ làm việc của bạn vượt dải 0 – 80°C ở vị trí chịu tải, có bốn hướng theo thứ tự nên cân nhắc:

Hướng Cách làm Phù hợp khi
1. Giảm nhiệt trước khi tới kết cấu Làm nguội dòng khí hoặc dòng chất lỏng trước khi đưa vào vùng dùng tấm PP; hoặc chuyển vị trí đặt thiết bị gia nhiệt ra xa thành bể Nhiệt độ chỉ vượt ngưỡng ở một số thời điểm hoặc một số vị trí
2. Giảm tải trọng lên tấm ở vùng nóng Tăng gia cường, chia nhỏ nhịp, thêm gối đỡ; giảm chiều cao cột chất lỏng tại vùng nóng Không giảm được nhiệt độ nhưng giảm được tải trọng
3. Dùng nhựa PP gia cường sợi thủy tinh (FRPP) FRPP có độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn PP thường, đồng thời giữ được tính chống ăn mòn Cần chịu nhiệt và độ cứng cao hơn, không cần uốn nhiều
4. Chọn vật liệu khác Vật liệu chịu nhiệt cao hơn — tùy dung dịch và nhiệt độ cụ thể Nhiệt độ vượt xa ngưỡng của nhóm PP, hoặc vượt ngưỡng ở vị trí chịu tải liên tục

Thứ tự này có lý do: ba hướng đầu vẫn giữ được vật liệu PP và các ưu điểm của nó (chống ăn mòn, nhẹ, hàn được, dễ sửa chữa). Chỉ khi cả ba không đủ thì mới nên chuyển vật liệu — và khi đó phải kiểm tra lại toàn bộ yêu cầu về hóa chất, vì vật liệu chịu nhiệt hơn thường không chịu hóa chất tốt bằng PP.

Tại sao chọn Xicheng?

Tấm nhựa PP thì nhiều nơi bán. Với dòng liên quan tới nhiệt độ, cái khác biệt nằm ở chỗ bên bán có hỏi vị trí và tải trọng của tấm hay không, có phân biệt ba mốc nhiệt độ hay chỉ đưa một con số, và có nói thẳng khi nhiệt độ vượt khả năng của PP hay không.

Năng lực sản xuất & nhà máy

Xicheng là tập đoàn sản xuất thiết bị nhựa PP và composite với 17 năm kinh nghiệm (từ 2009), hơn 2.800 hệ thống turnkey đã bàn giao cho khách hàng tại hơn 80 quốc gia. Năng lực sản xuất gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng tại Trung Quốc, 4 cơ sở sản xuất và 2 nhà máy tại Việt Nam (Bắc Ninh và TP. Hồ Chí Minh), tổng diện tích nhà xưởng hơn 9.000 m², hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác trong chuỗi cung ứng vật tư.

Ưu điểm khi đặt tấm PP chịu nhiệt tại Xicheng

  • Tư vấn theo vị trí và tải trọng, không theo một con số chung. Chúng tôi hỏi tấm nằm ở đâu, chịu tải gì và nhiệt độ tại chính vị trí đó — vì nhiệt độ làm việc cho phép khác nhau giữa vị trí không chịu tải và vị trí chịu cột chất lỏng.
  • Phân biệt rõ ba mốc nhiệt độ trong tư vấn, để bạn không thiết kế theo nhiệt độ hóa mềm hay nhiệt độ nóng chảy.
  • Cảnh báo về từ biến. Với kết cấu ở gần giới hạn nhiệt độ, chúng tôi nói rõ cần theo dõi độ biến dạng theo thời gian và bố trí điểm đo.
  • Nhận cắt và gia công theo bản vẽ — với kết cấu có gia nhiệt, vị trí ống gia nhiệt và khoảng cách tới mối hàn được chốt trước khi hàn.
  • Nói thẳng khi vượt khả năng của PP. Nếu nhiệt độ làm việc vượt dải 0 – 80°C ở vị trí chịu tải, chúng tôi đề xuất một trong bốn hướng xử lý ở trên thay vì bán một tấm sẽ biến dạng sau vài tháng.

Nói thẳng giới hạn

Ba điểm cần biết trước khi đặt:

  • Tấm PP không phải vật liệu chịu nhiệt cao. Dải làm việc liên tục cho kết cấu chịu tải là 0 – 80°C. Nếu bạn cần làm việc ở nhiệt độ cao hơn nhiều và liên tục, PP có thể không phải lựa chọn đúng.
  • Tấm PP chịu nhiệt vẫn giữ các giới hạn hóa chất của PP: không phù hợp với axit oxy hóa mạnh đậm đặc, dung môi clo hóa và hydrocarbon thơm.
  • Không thể đánh giá khả năng chịu nhiệt bằng mắt. Tấm vượt ngưỡng không đổi màu và không nứt — nó biến dạng dần. Chỉ có đo độ biến dạng theo thời gian mới phát hiện được.

Ứng dụng tấm PP chịu nhiệt

Ứng dụng Đặc điểm cần quan tâm
Thành và đáy bể chứa dung dịch nóng Tải trọng cột chất lỏng kết hợp nhiệt độ — cần tính cả hai
Bể mạ và bể tẩy có gia nhiệt Dung dịch mạ thường 40–70°C; cần chốt vị trí ống gia nhiệt và khoảng cách tới thành bể
Đường ống và máng dẫn khí thải còn nóng Kiểm tra nhiệt độ khí tại vị trí lắp, không chỉ nhiệt độ tại nguồn
Tấm chắn và tấm che gần nguồn nhiệt Thường không chịu tải lớn — có thể làm việc ở dải cao hơn, cần xác nhận riêng
Nắp và cửa thao tác trên bể nóng Chịu nhiệt độ hơi nóng phía trên mặt dung dịch; độ cứng giảm gây méo nắp

Với bể mạ có gia nhiệt, xem thêm bồn PP xi mạ; với bể chứa hóa chất nóng, xem bồn chứa hóa chất PP.

Báo giá tấm PP chịu nhiệt — quy trình 5 bước

  1. Gửi yêu cầu — nhiệt độ làm việc tại vị trí tấm, vị trí và tải trọng tấm chịu, dung dịch tiếp xúc, độ dày và kích thước, và thời gian làm việc ở nhiệt độ cao (liên tục hay từng chu kỳ). Chưa có đủ thông tin vẫn báo giá được phần quy cách cơ bản.
  2. Chốt phương án — đội kỹ thuật đánh giá nhiệt độ kết hợp tải trọng, xác định độ dày và phương án gia cường, và tư vấn bố trí thiết bị gia nhiệt nếu có. Nếu nhiệt độ vượt dải 0 – 80°C ở vị trí chịu tải, chúng tôi đề xuất hướng xử lý thay vì bán tấm không phù hợp.
  3. Báo giá gốc tại xưởng — giá tách rõ phần tấm, phần cắt theo kích thước và phần gia công nếu có. Xem thêm bảng giá tấm nhựa PP.
  4. Sản xuất và kiểm tra — sản xuất tại nhà xưởng Việt Nam; kiểm tra độ dày, kích thước và các chỉ tiêu đã chốt; với kết cấu hàn, kiểm tra từng mối hàn và chạy thử kín nước.
  5. Giao hàng và hỗ trợ — hàng vận chuyển nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi nghiệm thu xuất xưởng; hỗ trợ kỹ thuật về bố trí gia nhiệt và cách theo dõi biến dạng theo thời gian.

Nhận báo giá tấm PP chịu nhiệt trong 24 giờ

Gửi nhiệt độ làm việc tại vị trí tấm và tải trọng tấm chịu, đội kỹ thuật Xicheng phản hồi phương án vật liệu – độ dày – gia cường và báo giá gốc tại xưởng trong vòng 24 giờ làm việc. Nếu bạn chưa chắc về nhiệt độ thực tế tại vị trí lắp, cứ mô tả công đoạn và nguồn nhiệt — chúng tôi sẽ hỏi lại đúng những thông tin còn thiếu.

Email: xichengvietnam@gmail.com
WhatsApp: +84 384 929 388 (Ms. Mai)
WhatsApp: +84 337 615 868 (Mr. Quý)

Câu hỏi thường gặp về tấm PP chịu nhiệt

Nhiệt độ chịu được của PP là bao nhiêu?

Con số dùng để thiết kế là nhiệt độ làm việc liên tục: 0 – 80°C với kết cấu chịu tải bằng PP. Bạn sẽ gặp những con số cao hơn ở nhiều nơi — nhưng đó là nhiệt độ hóa mềm hoặc nhiệt độ nóng chảy, tức là những mốc mà vật liệu đã mất tính năng chứ không phải mốc dùng được. Nhựa PP mất độ cứng và biến dạng dần từ rất lâu trước khi đạt tới hai mốc đó.

Vì sao tấm PP của tôi bị cong dù nhiệt độ vẫn trong ngưỡng?

Hai nguyên nhân thường gặp. Thứ nhất, nhiệt độ làm việc cho phép phụ thuộc tải trọng — nếu tấm ở vị trí chịu cột chất lỏng hoặc chịu uốn, ngưỡng thấp hơn so với tấm không chịu tải. Thứ hai, hiện tượng từ biến: biến dạng tăng dần theo thời gian dù tải trọng và nhiệt độ không đổi. Một tấm “vẫn trong ngưỡng” vẫn có thể cong sau nhiều tháng. Đây là lý do nên bố trí điểm đo độ biến dạng và theo dõi định kỳ.

Tấm PP chịu nhiệt và tấm PP chống cháy có phải cùng loại không?

Không. Chịu nhiệt nói về khả năng giữ tính năng cơ học ở nhiệt độ cao. Chống cháy nói về khả năng làm chậm lan truyền lửa khi có nguồn cháy, được tạo bằng phụ gia chống cháy. Một tấm chống cháy không vì thế mà chịu nhiệt cao hơn, và ngược lại. Nếu khu vực cần cả hai, phải nêu rõ cả hai ngay từ đầu.

Có loại tấm PP nào chịu nhiệt cao hơn không?

Có — nhựa PP gia cường sợi thủy tinh (FRPP) có độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn PP thường, đồng thời giữ được tính chống ăn mòn. Đổi lại, FRPP cứng hơn nên khó uốn hơn. Ngoài ra, nếu nhiệt độ chỉ vượt ngưỡng ở một số vị trí hoặc một số thời điểm, có thể xử lý bằng cách giảm nhiệt trước khi tới kết cấu hoặc giảm tải trọng ở vùng nóng — thường rẻ hơn và giữ được vật liệu PP. Để đối chiếu với các dòng tấm PP khác, xem tấm nhựa PP.

Tấm PP chịu nhiệt có dùng cho bể mạ có gia nhiệt được không?

Được, với điều kiện nhiệt độ dung dịch nằm trong dải 0 – 80°C. Dung dịch mạ thường ở 40–70°C nên phù hợp. Hai điểm cần chốt trước: vị trí và khoảng cách ống gia nhiệt tới thành bể (gia nhiệt cục bộ gây biến dạng lớn hơn gia nhiệt đều), và bố trí điểm đo độ biến dạng ở vùng dung dịch nóng. Xem thêm bồn PP xi mạ.

Tấm PP chịu nhiệt có bị ảnh hưởng khi ở nhiệt độ thấp không?

Có, theo hướng ngược lại: ở nhiệt độ thấp, PP trở nên giòn hơn và giảm khả năng chịu va đập. Với môi trường vừa có chu kỳ nhiệt độ cao vừa có giai đoạn lạnh, cần nêu rõ cả hai để đánh giá. Nếu ứng dụng của bạn chủ yếu liên quan tới va đập và độ dẻo dai, có thể cân nhắc vật liệu khác có độ dẻo cao hơn.

Làm sao biết tấm PP đang bị biến dạng do nhiệt?

Không thể đánh giá bằng mắt vì tấm không đổi màu và không nứt. Cách kiểm tra thực tế: áp một thước thẳng vào bề mặt tấm và đo khe hở ở giữa nhịp, ghi lại giá trị theo lịch định kỳ. Khe hở tăng dần giữa các lần đo là dấu hiệu từ biến đang xảy ra — và cần xử lý trước khi kết cấu biến dạng tới mức ảnh hưởng công năng. Với tấm mỏng và các dòng đặc biệt, xem thêm tấm nhựa PP mỏng và tấm nhựa Polypropylen 8mm.

Làm thế nào để tìm thấy chúng tôi?

Nhà xưởng miền Bắc: Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, P. Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Nhà xưởng miền Nam: Nhà xưởng B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc tế Protrade, P. Tây Nam, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hotline:
+84 384 929 388 (Ms. Mai)
+84 337 615 868 (Mr. Quý)
Email: xichengvietnam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Tấm PP Chịu Nhiệt — Chịu Nhiệt Độ Cao, Đa Dạng Độ Dày”

Your email address will not be published. Required fields are marked *