Description
Tháp hấp thụ NaOH Xicheng — hiệu suất 95–99%, không tạo bùn cặn, bảo hành 12 tháng
Xử lý khí axit HCl, HF, SO₂, Cl₂ và hơi axit bằng tháp hấp thụ dung dịch xút NaOH, chế tạo trực tiếp tại hai nhà xưởng ở Việt Nam nên không đội giá qua trung gian, và hàng vận chuyển trong nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày.
Đây là dòng tháp đệm vận hành ngược chiều khí – lỏng, dùng cho nhà máy xi mạ và xử lý bề mặt, sản xuất hóa chất, chế biến thực phẩm, lò hơi và lò đốt — những nơi dòng khí mang tính axit cao và hồ sơ môi trường phải đối chiếu với QCVN 19:2024/BTNMT.
Nếu bạn đang đọc trang này, phần lớn khả năng bạn đã gặp một trong ba tình huống: lớp đệm đóng cặn và phải dừng vệ sinh liên tục, tiền hóa chất mỗi tháng cao hơn dự toán, hoặc kết quả quan trắc khí axit vẫn vượt giới hạn sau khi đã lắp tháp. Ba phần đầu dưới đây nói thẳng vào từng tình huống đó.
Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp
- Hiệu suất 95–99% với khí axit khi nồng độ dung dịch xút và pH được kiểm soát ổn định — không phải một con số cố định cho mọi thiết bị.
- NaOH tạo muối tan, không tạo bùn kết tủa. Đây là điểm khác biệt quyết định so với vôi sữa: không có cặn bám lớp đệm và hệ phun, nên không phải dừng vệ sinh giữa vụ.
- Lượng xút tính được theo phương trình hóa học từ lưu lượng và nồng độ khí đầu vào, nhân hệ số an toàn 1,2–1,5 — không phải phỏng đoán.
- Chế tạo tại hai nhà xưởng Việt Nam — giá gốc tại xưởng, thời gian sản xuất theo yêu cầu thiết kế, hàng vận chuyển nội địa trong 1–3 ngày, bảo hành kết cấu 12 tháng.
- Thiết kế dư biên so với cột áp dụng của QCVN 19:2024/BTNMT, không thiết kế sát ngưỡng.

Vì sao tháp hấp thụ khí axit dùng vôi sữa thường đóng cặn và mất hiệu suất sau vài tháng?
Lỗi không nằm ở chiều cao tháp. Nó nằm ở việc chọn dung dịch hấp thụ mà không tính tới sản phẩm phụ của phản ứng: vôi sữa tạo ra muối ít tan bám vào lớp đệm, còn xút tạo ra muối tan trôi theo dòng dung dịch. Ba nguyên nhân dưới đây chiếm phần lớn các ca chúng tôi được gọi đến để khảo sát thay thế.
| Nỗi đau của nhà máy | Hậu quả thực tế | Xicheng xử lý thế nào |
|---|---|---|
| Dùng vôi sữa cho khí chứa SO₂ hoặc axit sunfuric | Cặn sunfit và thạch cao bám lớp đệm và béc phun, tổn thất áp suất tăng, phải dừng vệ sinh giữa vụ | Tư vấn chuyển sang xút NaOH khi cần hiệu suất cao và không muốn phát sinh bùn cặn |
| Không kiểm soát nồng độ xút và pH dung dịch tuần hoàn | pH trôi khỏi vùng kiềm làm hiệu suất khử axit tụt; bù xút thủ công theo cảm tính làm chi phí hóa chất vượt dự toán | Tính lượng xút theo phương trình hóa học, theo dõi độ dẫn và pH để bù xút đúng lượng |
| Vật liệu thân tháp không tính tới nhiệt tỏa ra khi trung hòa | Pha loãng xút và trung hòa axit tỏa nhiệt lớn; nhựa chọn sai bị mềm và giòn theo thời gian | Chọn vật liệu theo nhiệt độ thực tế của dung dịch: PP cho dải thường, composite hoặc inox cho đoạn nhiệt cao |
Cặn bùn từ vôi sữa bít lớp đệm và hệ phun
Vôi sữa Ca(OH)₂ phản ứng với SO₂ tạo sunfit canxi (CaSO₃), rồi một phần chuyển thành thạch cao CaSO₄ — cả hai đều ít tan và kết tinh thành cặn. Cặn bám vào lớp đệm làm tăng tổn thất áp suất, bám vào béc phun làm tia phun lệch và giảm diện tích tiếp xúc. Xút NaOH thì khác: sản phẩm phản ứng là muối natri tan hoàn toàn trong nước, nên không có chất rắn nào bám lại trong tháp. Đây là lý do kỹ thuật quan trọng nhất để chọn xút khi nhà máy không thể dừng dây chuyền để vệ sinh định kỳ.
Nồng độ xút và pH trôi khỏi vùng kiềm làm hiệu suất tụt
Hiệu suất khử khí axit phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ xút và pH của dung dịch tuần hoàn. Khi dung dịch bão hòa muối, pH giảm và khả năng giữ khí axit yếu đi; nếu bù xút không đủ, khói ra sẽ vượt giới hạn. Ngược lại, giữ pH quá cao cũng lãng phí vì xút bị tiêu hao thêm cho CO₂ trong khói. Vì vậy chúng tôi tính lượng xút theo phương trình hóa học và đặt dải pH mục tiêu trong biên bản bàn giao, kèm hướng dẫn theo dõi độ dẫn để bù xút đúng lượng.
Nhiệt tỏa ra khi pha xút và trung hòa axit làm hỏng vật liệu chọn sai
Pha loãng xút và phản ứng trung hòa axit đều tỏa nhiệt mạnh, nên dung dịch trong tháp có thể nóng hơn nhiệt độ khói đầu vào. Nhựa PVC tuy cứng và chống cháy tốt nhưng bắt đầu mềm và giòn khi nhiệt độ dung dịch vượt khoảng 60°C, trong khi nhựa PP giữ được độ bền tới khoảng 85°C. Chọn vật liệu theo nhiệt độ thực tế của dung dịch, không theo nhiệt độ khói danh nghĩa, là điều kiện để tháp không biến dạng sau vài năm vận hành.
Xicheng khác đơn vị gia công trung gian ở điểm nào?
Ba điểm dưới đây là lý do chúng tôi dám ghi nồng độ xút, dải pH và tiến độ thành điều khoản hợp đồng thay vì ghi chung chung.
Chọn dung dịch hấp thụ theo sản phẩm phụ, không chỉ theo giá hóa chất
Chúng tôi không mặc định dùng xút cho mọi nguồn khí, cũng không mặc định dùng vôi để tiết kiệm. Mỗi dung dịch có vùng làm việc riêng, và tiêu chí quyết định không phải giá hóa chất đơn thuần mà là sản phẩm phụ có tạo bùn hay không. Bảng dưới đây là cơ sở chúng tôi dùng khi tư vấn.
| Tiêu chí | Xút NaOH | Na₂CO₃ | Vôi sữa Ca(OH)₂ |
|---|---|---|---|
| Độ kiềm và tốc độ phản ứng | Cao, nhanh | Trung bình | Trung bình, chậm hơn |
| Độ hòa tan trong nước | Rất tan | Tan | Tan ít (dạng sữa vôi) |
| Kết tủa bùn sau hấp thụ | Không có | Ít | Có (CaSO₃, CaSO₄) |
| Giá hóa chất tương đối | Trung bình | Trung bình | Thấp |
| Phù hợp khi | Cần hiệu suất cao, không muốn đóng cặn hệ phun và lớp đệm | Cần phương án trung gian ít tạo bùn hơn vôi | Ưu tiên chi phí hóa chất và chấp nhận quản lý bùn |
Với dòng khí chứa HCl, HF hoặc Cl₂, xút thường là lựa chọn đúng vì cần trung hòa dứt điểm và không muốn cặn bám thiết bị. Với nguồn SO₂ lớn chỉ quan tâm chi phí, chúng tôi nói thẳng và tư vấn vôi sữa kèm phương án quản lý bùn thay vì cố bán xút.
Lượng xút được tính bằng công thức, không bằng kinh nghiệm
Lượng NaOH cần dùng tính từ lưu lượng khí và nồng độ khí axit đầu vào theo tỷ lệ mol trong phương trình phản ứng. Kết quả là lượng xút tinh khiết, sau đó nhân hệ số an toàn thường 1,2–1,5 và chia theo nồng độ dung dịch xút sử dụng để ra lượng dung dịch thực tế. Cách tính này giúp báo giá sát thực tế và giúp nhà máy dự trù hóa chất hằng tháng theo con số cụ thể thay vì theo cảm tính.
Chế tạo trực tiếp tại hai nhà xưởng Việt Nam — không qua trung gian
Tháp được chế tạo tại xưởng của chúng tôi ở miền Bắc và miền Nam, không đặt gia công lại. Điều này quyết định ba thứ: giá gốc tại xưởng thay vì giá qua thương mại, tiến độ do chúng tôi chịu trách nhiệm, và khả năng cử kỹ sư xuống khảo sát mặt bằng cùng lấy mẫu khí trước khi chốt phương án.
Thông số kỹ thuật dòng tháp hấp thụ NaOH Xicheng
- Vật liệu chế tạo: nhựa PP nguyên sinh hàn đùn cho thân và các chi tiết tiếp xúc dung dịch; composite FRP hoặc inox cho đoạn nhiệt độ cao
- Dạng tháp: đệm (packed bed), khí – lỏng ngược chiều; bố trí đứng hoặc nằm ngang theo mặt bằng
- Dung dịch hấp thụ: xút NaOH loãng, thường 5–15% tùy nồng độ khí đầu vào
- Nhóm khí áp dụng: khí axit và hơi axit — SO₂, HCl, HF, Cl₂, H₂S, hơi axit hữu cơ
- Thiết bị kèm theo: lớp đệm PP, hệ phun gồm vòi phun và ống phân phối, bộ tách sương ở đỉnh, bồn chứa dung dịch và bơm tuần hoàn
- Dải lưu lượng: từ 2.700 m³/h (Ø800 mm) đến 50.900 m³/h (Ø3.000 mm) theo bảng chọn bên dưới; cấu hình lớn hơn thiết kế riêng
- Bảo hành kết cấu: 12 tháng cho toàn bộ kết cấu hình học và cam kết độ tương thích hóa chất theo bảng thông số đã phê duyệt
- Tiêu chuẩn đối chiếu: QCVN 19:2024/BTNMT
Dung dịch hấp thụ và sản phẩm phản ứng theo từng loại khí
Cùng một tháp hấp thụ NaOH có thể xử lý nhiều loại khí axit khác nhau, nhưng sản phẩm phản ứng khác nhau và điều kiện vận hành cũng khác nhau. Bảng dưới đây là cơ sở chúng tôi dùng để chọn nồng độ xút và dải pH cho từng dòng khí.
| Loại khí thải | Phản ứng chính | Sản phẩm phản ứng | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|
| SO₂ | SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O | Na₂SO₃, NaHSO₃ | Kiểm soát pH để tăng hiệu suất; khi SO₂ dư tạo thêm NaHSO₃ |
| HCl | HCl + NaOH → NaCl + H₂O | NaCl | Phản ứng nhanh, dễ trung hòa hoàn toàn |
| HF | HF + NaOH → NaF + H₂O | NaF | Duy trì nồng độ xút ổn định để tránh hồi lưu HF |
| NOx (chủ yếu NO₂) | 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₂ + NaNO₃ + H₂O | NaNO₂, NaNO₃ | Hiệu quả phụ thuộc tỷ lệ NO₂; NO khó hấp thụ nên cần xử lý riêng |
| Cl₂ | Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O | NaCl, NaClO | Dung dịch xút hấp thụ tốt hơi clo |
| H₂S | H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O | Na₂S, NaHS | Dùng khi dòng khí chứa H₂S gây mùi |
Cách tính lượng xút cần dùng
Lượng NaOH tính từ lưu lượng khí, nồng độ khí axit đầu vào và tỷ lệ mol trong phương trình phản ứng. Ví dụ tham khảo cho dòng khí 10.000 m³/h chứa SO₂ 1.500 mg/m³: lượng SO₂ là 15 kg/h, tương đương khoảng 234 mol/h; theo phương trình SO₂ + 2NaOH cần khoảng 469 mol NaOH, tức khoảng 18,8 kg xút tinh khiết mỗi giờ. Với xút công nghiệp nồng độ 30%, lượng dung dịch cần khoảng 62 kg/h chưa tính hệ số an toàn; cộng hệ số 1,2–1,5 thì lượng thực tế khoảng 75–95 kg dung dịch mỗi giờ.
Bảng chọn tháp theo lưu lượng
Đường kính tháp không chọn theo thói quen mà tính ngược từ lưu lượng khí và vận tốc khí qua tiết diện. Kỹ sư của chúng tôi tính lại từ số liệu khảo sát thực tế của bạn, sau đó xuất bản vẽ kỹ thuật và bảng bóc tách khối lượng. Bảng dưới đây là cơ sở đối chiếu nhanh theo đường kính.
| Đường kính tháp | Lưu lượng thiết kế (m³/h) | Chiều cao lớp đệm điển hình (m) | Tổn thất áp tổng (Pa) | Công suất quạt (kW) | Công suất bơm (kW) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ø800 mm | 2.700 – 3.600 | 1,5 | 1.200 | 3,0 | 1,5 |
| Ø1.000 mm | 4.200 – 5.700 | 1,5 | 1.200 | 4,0 | 2,2 |
| Ø1.200 mm | 6.100 – 8.100 | 2,0 | 1.400 | 7,5 | 2,2 |
| Ø1.500 mm | 9.500 – 12.700 | 2,0 | 1.500 | 11,0 | 3,0 |
| Ø1.800 mm | 13.700 – 18.300 | 2,0 | 1.500 | 15,0 | 4,0 |
| Ø2.000 mm | 17.000 – 22.600 | 2,5 | 1.600 | 18,5 | 5,5 |
| Ø2.500 mm | 26.500 – 35.300 | 2,5 | 1.800 | 30,0 | 7,5 |
| Ø3.000 mm | 38.200 – 50.900 | 3,0 | 1.800 | 45,0 | 11,0 |
Chi phí vận hành theo giờ: xút so với vôi sữa
Với tháp hấp thụ khí axit, hóa chất là khoản chi lớn nhất và cũng là khoản khác biệt nhiều nhất giữa xút và vôi sữa. Ví dụ dưới đây tính cho cùng một hệ 10.000 m³/h khử SO₂ 1.500 mg/Nm³, tức khoảng 15 kg SO₂ mỗi giờ. Đơn giá hóa chất là giá giả định để bạn có mốc đối chiếu.
| Khoản chi phí | Tháp hấp thụ NaOH | Tháp hấp thụ vôi sữa Ca(OH)₂ |
|---|---|---|
| Hóa chất cho 15 kg SO₂/h | 18,8 kg xút × 12.000 đ/kg = 225.600 đ | 17,3 kg vôi × 2.200 đ/kg = 38.100 đ |
| Điện quạt + bơm (19 kW) | 38.000 đ | 38.000 đ |
| Xử lý bùn và cặn | Không phát sinh bùn | Chi phí hút bùn và dừng vệ sinh định kỳ |
| Tổng đồng/giờ (chưa kể bùn) | ~263.600 đ | ~76.100 đ |
Bảng này cho thấy xút đắt hơn vôi về hóa chất, và chúng tôi không giấu điều đó. Khoản chênh lệch được bù lại bằng việc không phải xử lý bùn, không phải dừng dây chuyền để vệ sinh lớp đệm, và hiệu suất khử ổn định hơn với khí axit khó xử lý như HCl, HF và Cl₂. Chúng tôi tính lại con số này theo số liệu khảo sát của bạn trước khi chốt phương án.
Ứng dụng theo ngành
Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại
Tẩy gỉ, rửa axit và mạ điện giải phóng hơi axit clohydric, axit sunfuric và sương axit crômic. Dòng khí này có tính phá hủy bề mặt cao và đòi hỏi trung hòa dứt điểm, nên xút thường là dung dịch hấp thụ phù hợp. Với bể mạ crom, chúng tôi bố trí tầng khử Cr⁶⁺ riêng trước tầng hấp thụ kiềm.
Sản xuất hóa chất, dược phẩm và thực phẩm
Các ngành này phát sinh khí axit và hơi axit từ nhiều công đoạn khác nhau, với yêu cầu vệ sinh cao và không chấp nhận cặn bám thiết bị. Tháp hấp thụ NaOH đáp ứng cả hai: phản ứng nhanh, sản phẩm là muối tan, và dễ vệ sinh giữa các lô sản xuất.
Lò hơi, lò đốt và nhà máy dầu khí
Khói sau lò đốt chứa SO₂, HCl và bụi ở nhiệt độ cao. Hệ thống cần tầng làm nguội trước khi vào tháp nhựa PP, và với dòng khí chứa clo hoặc hợp chất clo, vật liệu nhựa PP thường an toàn hơn inox vì tránh được ăn mòn điểm do ion clorua. Ngành lọc hóa dầu dùng tháp đệm hấp thụ phần lớn khí axit trước khi xả thải.
Xem thêm: để đối chiếu giữa các dòng tháp trước khi chốt phương án, xem tổng quan tháp xử lý khí thải và tháp rửa khí PP (scrubber). Với nguồn khí chứa SO₂, xem tháp hấp thụ SO₂; với hơi axit và sương axit, xem xử lý hơi axit; với dòng khí nhiều bụi, xem tháp xử lý khí thải dạng phun sương. Để chọn vật liệu thân tháp, xem tháp hấp thụ composite chống ăn mòn và Với dòng khí có amoniac, xem tháp xử lý khí NH3 — amoniac cần môi trường chua để bị giữ lại, ngược với khí axit.
Năng lực sản xuất, chứng nhận và cơ sở pháp lý
XICHENG EP là nhà sản xuất thiết bị xử lý khí thải bằng nhựa PP, composite FRP và inox, hoạt động trong ngành được 17 năm với hơn 2.800 hệ thống đã bàn giao tại hơn 80 quốc gia. Chúng tôi sản xuất tại xưởng của mình chứ không gia công qua trung gian.
Năng lực sản xuất tổ chức theo ba tầng. Tại Trung Quốc, hệ thống gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng trong mạng lưới sản xuất, trong đó bốn cơ sở sản xuất trực tiếp chế tạo thiết bị composite và nhựa PP. Tại Việt Nam, chúng tôi có hai nhà máy phục vụ thị trường nội địa và khu vực. Quy mô hiện tại gồm hơn 9.000 m² nhà xưởng, hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác công nghiệp.
Sản phẩm và nguyên liệu đầu vào được kiểm định theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế: CE cho hệ thống tháp rửa khí, quạt hút và van khí; RoHS cho vật liệu tháp hấp phụ; ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng; ISO 14001 cho hệ thống quản lý môi trường; và SGS Tested cho tấm nhựa PP, PPs, ống PP và tấm PVC đầu vào.
Đối chiếu giới hạn phát thải QCVN 19:2024/BTNMT
Bảng dưới đây ghi giới hạn theo Cột B kèm giá trị thiết kế mục tiêu của chúng tôi. Với các thông số phải tra theo Bảng 1 của quy chuẩn, giá trị áp dụng phụ thuộc cột phân loại của từng cơ sở, nên mục tiêu thiết kế đặt ở mức không quá 50% giới hạn áp dụng.
| Thông số | QCVN 19:2024 — Cột B (mg/Nm³) | QCVN 19:2009 — Cột B (tham chiếu) | Giá trị thiết kế mục tiêu |
|---|---|---|---|
| HCl | Tra Bảng 1 theo cột áp dụng | Có quy định riêng | ≤ 50% giới hạn áp dụng |
| HF | Tra Bảng 1 theo cột áp dụng | Có quy định riêng | ≤ 50% giới hạn áp dụng |
| SO₂ | 300 – 350 | 500 | ≤ 200 |
| Cl₂ | Tra Bảng 1 theo cột áp dụng | Có quy định riêng | ≤ 50% giới hạn áp dụng |
| Bụi (PM) | 40 – 50 | 200 | ≤ 30 |
Nồng độ đo được phải quy đổi về hàm lượng oxy tham chiếu ghi trong ngoặc đơn — lò hơi đốt nhiên liệu rắn là 6%, đốt nhiên liệu lỏng là 4% — trước khi so với giới hạn. Nhà máy không được pha loãng bằng cách hút thêm gió lạnh vào ống khói, vì phép quy đổi oxy sẽ loại bỏ phần pha loãng đó.
Báo giá gốc tại xưởng — quy trình triển khai 5 bước
Chúng tôi không báo giá theo model có sẵn. Bước đầu tiên luôn là khảo sát dòng khí và mặt bằng, vì cùng một lưu lượng nhưng thành phần khí axit khác nhau sẽ ra dung dịch hấp thụ và chiều cao lớp đệm khác nhau.
- Tiếp nhận và phân tích dòng khí đầu vào. Kỹ sư tiếp nhận lưu lượng (m³/h), nồng độ khí axit (mg/Nm³ hoặc ppm), nhiệt độ dòng khí và yêu cầu về không gian lắp đặt.
- Khảo sát mặt bằng nhà xưởng. Chuyên gia tại văn phòng miền Bắc hoặc miền Nam xuống đo đạc không gian, kiểm tra tuyến ống và vị trí đặt tháp để phương án khớp thực địa.
- Tính toán công nghệ và xuất bản vẽ. Chúng tôi tính đường kính tháp, chiều cao lớp đệm, nồng độ xút và lưu lượng bơm tuần hoàn, rồi gửi bản vẽ kỹ thuật kèm bảng bóc tách khối lượng và chi phí — không phát sinh.
- Chế tạo tại xưởng. Sau khi ký hợp đồng, tháp được gia công cắt và hàn đùn tại nhà xưởng miền Bắc hoặc miền Nam theo mốc sản xuất đã chốt trong hợp đồng.
- Bàn giao, hiệu chuẩn và bảo trì. Hệ thống được chạy thử liên động với hóa chất, hiệu chuẩn cảm biến pH và độ dẫn, chuyển giao quy trình vận hành cho đội nhà máy và kích hoạt bảo hành kết cấu 12 tháng.
Nhận báo giá trong 24 giờ
Gửi cho chúng tôi ba thông số cơ bản — lưu lượng khí, thành phần khí axit và nhiệt độ dòng khí — cùng sơ bộ mặt bằng. Kỹ sư của chúng tôi sẽ tính lại từ đầu và gửi phương án kèm báo giá trong vòng 24 giờ làm việc, miễn phí.
Hệ thống đang gặp sự cố hoặc cần đối chiếu thông số gấp, gọi trực tiếp:
- ☎ +84 384 929 388 (Ms. Mai)
- ☎ +84 337 615 868 (Mr. Quý)
- ✉ xichengvietnam@gmail.com
- WhatsApp: wa.me/84337615868
Câu hỏi thường gặp
Tháp hấp thụ NaOH xử lý được những khí nào? Hiệu quả cao với khí axit và khí tan trong dung dịch kiềm: SO₂, HCl, HF, NO₂, Cl₂, H₂S và hơi axit. Khí khó tan như NO và CO, cùng hơi dung môi hữu cơ, thì tháp kiềm gần như không giữ được và cần công đoạn khác như hấp phụ than hoạt tính hoặc xử lý NOx riêng.
Dung dịch NaOH nồng độ bao nhiêu là đúng? Thường dùng dung dịch loãng khoảng 5–15%, phụ thuộc nồng độ khí đầu vào, loại khí axit và cấu hình tháp. Nồng độ cụ thể được tính theo dự án để cân bằng giữa hiệu suất và chi phí hóa chất, và được ghi trong biên bản bàn giao.
Vì sao chọn NaOH thay vì vôi sữa dù xút đắt hơn? Vì xút tạo muối tan, không sinh bùn kết tủa bám vào lớp đệm và béc phun. Với nhà máy không thể dừng dây chuyền để vệ sinh định kỳ, hoặc với khí axit khó xử lý như HCl, HF và Cl₂, khoản chênh lệch hóa chất thường nhỏ hơn chi phí dừng máy và xử lý bùn.
Tháp hấp thụ NaOH có cần kết hợp thêm thiết bị khác không? Có, nếu dòng khí còn hơi dung môi hoặc mùi hữu cơ. Khi đó tháp hấp thụ xử lý khí axit và khí tan, còn tầng hấp phụ than hoạt tính bắt phần VOC và mùi còn sót lại. Thứ tự đúng là tách bụi và tách ẩm trước tầng hấp phụ để than không mất hoạt tính sớm.
Thời gian sản xuất và giao hàng bao lâu? Thời gian sản xuất theo yêu cầu thiết kế và được ghi trong hợp đồng, vì mỗi tháp gia công theo đường kính và chiều cao riêng. Hàng vận chuyển trong nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi hoàn thiện tại xưởng.
Với dòng khí chứa H2S, xút chính là dung dịch hấp thụ — xem tháp xử lý khí H2S để chọn khoảng pH và chế độ xả bù phù hợp.
Với dòng khí chứa clo tự do, xút vừa là dung dịch hấp thụ vừa là nguồn sinh hypoclorit — xem tháp xử lý khí Clo để chọn vật liệu làm kín và cách khử clo dư.




