Tấm PP Chịu Hóa Chất — Tấm Nhựa PP Chống Ăn Mòn, Chịu Axit Và Kiềm

Tấm PP chịu hóa chất là tấm nhựa Polypropylene nguyên sinh dùng ở vị trí tiếp xúc trực tiếp với axit, kiềm, muối hoặc dung dịch hóa chất. Khả năng chịu hóa chất của PP không phải một con số cố định cho mỗi loại hóa chất — nó thay đổi theo nồng độ, theo nhiệt độ và theo ứng suất mà tấm đang chịu.

  • Vật liệu: nhựa PP nguyên sinh 100% (không dùng nhựa tái chế)
  • Ba điều kiện phải nêu khi chọn: nồng độ · nhiệt độ · ứng suất
  • Chịu tốt: axit vô cơ loãng & trung bình, bazơ mạnh, muối, dung môi phân cực
  • Không phù hợp: axit oxy hóa mạnh đậm đặc, dung môi clo hóa, hydrocarbon thơm
  • Điểm yếu cần lưu ý: mối hàn và mép cắt / lỗ khoan
  • Rủi ro ít được nói tới: nứt ứng suất môi trường — nứt ở vùng chịu ứng suất
  • Độ dày 3 – 20 mm; khổ tấm 1220 × 2440 mm hoặc cắt theo yêu cầu
Category:

Description

Tấm PP chịu hóa chất Xicheng — tấm nhựa PP chống ăn mòn, chịu axit và kiềm

Tấm PP chịu hóa chất là tấm nhựa Polypropylene nguyên sinh dùng ở vị trí tiếp xúc trực tiếp với axit, kiềm, muối hoặc dung dịch hóa chất. Điểm quan trọng nhất khi chọn: khả năng chịu hóa chất của PP không phải một con số cố định cho mỗi loại hóa chất — nó thay đổi theo nồng độ, theo nhiệt độ và theo ứng suất mà tấm đang chịu. Cùng một tấm PP có thể dùng tốt ở một vị trí và hỏng nhanh ở vị trí khác, dù tiếp xúc cùng một dung dịch.

Đây là dòng tấm dùng cho các vị trí tiếp xúc hóa chất trong nhà máy: thành và đáy bồn bể chứa axit, kiềm và dung dịch muối, bể mạ và bể tẩy, bể xử lý nước thải, khay và máng chứa dung dịch, vách ngăn giữa các khu vực hóa chất, và tấm lót sàn khu vực pha chế.

Nếu bạn đang đọc trang này, phần lớn khả năng bạn đang ở một trong ba tình huống: bạn đang chọn tấm cho một dung dịch cụ thể và nhận được câu trả lời “PP chịu được” mà không kèm điều kiện; tấm PP của bạn đang dùng tốt ở một vị trí nhưng nứt ở vị trí khác với cùng dung dịch; hoặc bạn đã gặp hiện tượng nứt xuất phát từ mối hàn hoặc từ mép cắt. Ba phần đầu dưới đây trả lời lần lượt.

Điểm chính cần nắm trước khi đọc tiếp

  • “PP chịu được hóa chất X” chưa đủ để chọn vật liệu. Câu trả lời đúng phải kèm ba điều kiện: nồng độ, nhiệt độ và ứng suất.
  • Ứng suất là yếu tố ít được nói tới nhất và gây hỏng nhiều nhất. PP chịu được một dung dịch khi không chịu ứng suất, nhưng có thể nứt khi vừa chịu ứng suất vừa tiếp xúc dung dịch đó — hiện tượng nứt ứng suất môi trường.
  • Mối hàn chịu hóa chất kém hơn tấm nguyên. Mối hàn có cấu trúc khác và thường còn ứng suất dư, nên là điểm khởi phát ăn mòn sớm nhất trong một kết cấu.
  • Mép cắt và lỗ khoan là điểm yếu thứ hai. Bề mặt nhám và ứng suất tập trung tại các vị trí này làm tốc độ ăn mòn tăng.
  • PP chịu tốt axit vô cơ, bazơ mạnh và muối; không phù hợp với axit oxy hóa mạnh đậm đặc, dung môi clo hóa và hydrocarbon thơm.

Cùng một tấm PP, ba yếu tố làm kết quả khác hẳn

Khi tra bảng tương thích hóa chất, bạn thường gặp kết quả dạng “PP: tốt” hoặc “PP: không phù hợp”. Cách phân loại đó có ích để loại trừ nhanh, nhưng chưa đủ để chốt vật liệu — vì nó được xây dựng ở một điều kiện chuẩn (thường là nhiệt độ phòng, không chịu ứng suất, nồng độ nhất định). Ba yếu tố dưới đây dịch chuyển kết quả ra khỏi điều kiện chuẩn đó.

Yếu tố 1 — Nồng độ

Cùng một tên hóa chất, ở nồng độ khác nhau có thể cho kết quả hoàn toàn khác. Ví dụ rõ nhất là axit sulfuric: H₂SO₄ loãng và trung bình là nhóm mà PP phù hợp nhất, trong khi H₂SO₄ đậm đặc là nhóm PP không phù hợp — vì ở nồng độ cao nó trở thành chất oxy hóa mạnh và phá cấu trúc chuỗi polymer.

Vì vậy khi đặt tấm, cần ghi nồng độ cụ thể, không chỉ tên hóa chất. Ghi “NaOH” là chưa đủ — cần ghi “NaOH 32%”. Ghi “HCl” là chưa đủ — cần ghi nồng độ phần trăm thực tế dùng trong bể.

Yếu tố 2 — Nhiệt độ

Khả năng chịu hóa chất của PP được xác định ở nhiệt độ phòng. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ khuếch tán của dung dịch vào thành tấm tăng theo, và tốc độ phản ứng hóa học cũng tăng. Hệ quả: một dung dịch “PP chịu được ở 25°C” có thể không còn chịu được ở 70°C.

Với kết cấu PP, dải nhiệt độ làm việc phổ biến là 0 – 80°C. Trong dải này, khả năng chịu hóa chất giảm dần khi nhiệt độ tăng — nghĩa là một dung dịch ở giới hạn an toàn tại nhiệt độ thấp có thể vượt giới hạn tại nhiệt độ cao. Chi tiết về nhiệt độ, xem tấm PP chịu nhiệt.

Yếu tố 3 — Ứng suất: hiện tượng nứt ứng suất môi trường

Đây là yếu tố ít được nói tới nhất và gây hỏng nhiều nhất trong thực tế. Cơ chế: một số dung dịch hóa chất làm giảm độ bền của PP tại những vùng đang chịu ứng suất kéo. Kết quả là tấm nứt ở vùng chịu ứng suất, trong khi phần tấm không chịu ứng suất tiếp xúc cùng dung dịch đó lại hoàn toàn bình thường. Hiện tượng này gọi là nứt ứng suất môi trường.

Đây là lý do hay gặp tình huống khó hiểu: “cùng một dung dịch, cùng một tấm, chỗ này tốt chỗ kia nứt”. Vết nứt thường xuất phát từ:

  • Vùng chịu cột chất lỏng — thành bể và đáy bể, nơi áp lực tác dụng liên tục.
  • Vùng chịu uốn khi lắp đặt — tấm bị ép cong để khớp với kết cấu, hoặc nền không phẳng làm tấm chịu uốn cục bộ.
  • Ứng suất dư từ hàn — mối hàn co lại khi nguội và tạo ứng suất kéo ở vùng lân cận.
  • Siết bu lông quá mức ở vị trí bắt tấm vào khung hoặc vào mặt bích.
  • Va đập hoặc vết xước tạo điểm tập trung ứng suất — từ đó vết nứt phát triển dưới tác dụng của dung dịch.

Hệ quả thực tế khi thiết kế: không nên đánh giá vật liệu chỉ theo bảng tương thích hóa chất. Với những dung dịch nằm gần giới hạn của PP, cần giảm ứng suất tại vùng tiếp xúc — bằng cách tăng độ dày tấm, tăng gia cường, đảm bảo nền phẳng, và tránh mọi biến dạng cưỡng bức khi lắp.

Ba yếu tố kết hợp — vì sao “tra bảng” là chưa đủ

Tình huống Tra bảng cho kết quả Thực tế
HCl loãng, nhiệt độ phòng, không chịu ứng suất PP: tốt Phù hợp — dùng tốt trong nhiều năm
HCl loãng, 70°C, chịu cột chất lỏng PP: tốt Cần đánh giá lại — nhiệt độ và ứng suất cùng lúc làm tuổi thọ giảm rõ rệt
H₂SO₄ đậm đặc, nhiệt độ phòng PP: không phù hợp Không phù hợp — cần vật liệu khác, không có cách xử lý bằng cách tăng độ dày
Nước Javen nồng độ cao, nhiệt độ cao PP: có điều kiện Cần tăng chiều dày dự phòng và kiểm tra định kỳ — chất oxy hóa làm PP giòn dần

Vì vậy khi tư vấn, chúng tôi luôn hỏi nồng độ, nhiệt độ và vị trí tấm chịu tải gì — không chỉ hỏi tên hóa chất. Ba thông tin đó quyết định độ dày và phương án gia cường.

Mối hàn và mép cắt — hai điểm yếu về chịu hóa chất

Một kết cấu PP không phải một tấm liền. Nó gồm nhiều tấm được hàn với nhau, và có nhiều mép cắt cùng lỗ khoan. Đây là những vị trí chịu hóa chất kém hơn tấm nguyên — điều này hầu như không xuất hiện trong các bảng tương thích hóa chất nhưng lại quyết định tuổi thọ thực tế của kết cấu.

Mối hàn chịu hóa chất kém hơn tấm nguyên

Ba lý do:

  • Cấu trúc khác. Vùng mối hàn có cấu trúc vật liệu không đồng nhất với tấm nền — vật liệu hàn bị nấu chảy và kết tinh lại, tạo vùng có tính chất khác vùng tấm nguyên.
  • Ứng suất dư. Mối hàn co lại khi nguội và tạo ứng suất kéo ở vùng lân cận. Kết hợp với dung dịch hóa chất, đây là điều kiện thuận lợi cho nứt ứng suất môi trường — tức là cả hai cơ chế hỏng gặp nhau tại cùng một vị trí.
  • Vật liệu hàn có thể khác mác. Nếu dây hàn không cùng mác nhựa với tấm nền, vùng mối hàn có khả năng chịu hóa chất khác với tấm — và thường kém hơn. Đây là điểm rất khó kiểm tra bằng mắt, nên chúng tôi ghi mác nhựa trong phiếu kiểm tra chất lượng.

Hệ quả khi thiết kế: với dung dịch ăn mòn mạnh hoặc nằm gần giới hạn của PP, nên bố trí mối hàn tránh vùng tiếp xúc hóa chất gay gắt nhất nếu có thể — ví dụ đưa mối hàn lên cao hơn mức dung dịch thường xuyên, hoặc tránh đặt mối hàn ngay tại vùng chịu cột áp lớn nhất. Khi không tránh được, cần tăng độ dày tấm tại vùng đó.

Mép cắt và lỗ khoan

Mép cắt và lỗ khoan có bề mặt nhám hơn bề mặt tấm, và tạo điểm tập trung ứng suất. Hai hệ quả:

  • Tăng diện tích tiếp xúc. Bề mặt nhám có diện tích tiếp xúc thực tế lớn hơn bề mặt phẳng, nên tốc độ ăn mòn bề mặt cao hơn.
  • Tập trung ứng suất. Góc cắt sắc và lỗ khoan tạo điểm tập trung ứng suất — đúng điều kiện cho nứt ứng suất môi trường khởi phát.

Cách xử lý thực tế: với kết cấu tiếp xúc hóa chất mạnh, vát mép cắt và làm nhẵn lỗ khoan, tránh để lại góc sắc. Đây là bước gia công nhỏ nhưng có ảnh hưởng rõ rệt tới tuổi thọ kết cấu, và nên được chốt ngay từ khi đặt hàng.

PP chịu được hóa chất nào và không chịu được hóa chất nào?

Bảng dưới đây là phân loại theo nhóm, dùng để loại trừ nhanh trước khi đi vào đánh giá chi tiết theo ba yếu tố ở trên.

Nhóm hóa chất Ví dụ PP có phù hợp?
Axit vô cơ loãng và trung bình HCl (mọi nồng độ thường dùng), H₂SO₄ loãng và trung bình, H₃PO₄, HF loãng Có — nhóm phù hợp nhất
Bazơ mạnh NaOH, KOH, vôi sữa Ca(OH)₂ Có — nhóm phù hợp nhất
Muối và hóa chất xử lý nước NaCl, PAC, phèn nhôm, phèn sắt, Na₂CO₃ Có
Chất oxy hóa ở nồng độ và nhiệt độ thường Nước Javen / NaClO, H₂O₂ loãng Có, có điều kiện — ở nồng độ và nhiệt độ cao, cần tăng chiều dày dự phòng và kiểm tra định kỳ
Dung môi phân cực Rượu (ethanol, methanol), glycol, acetone loãng Có
Axit oxy hóa mạnh đậm đặc H₂SO₄ đậm đặc, HNO₃ đậm đặc, hỗn hợp axit nitric + axit clohydric, axit crômic đậm đặc KHÔNG phù hợp — cần vật liệu khác; không xử lý được bằng cách tăng độ dày
Dung môi clo hóa Dichloromethane, chloroform, trichloroethylene KHÔNG phù hợp — thấm vào PP gây trương nở
Hydrocarbon thơm Benzen, toluen, xylen KHÔNG phù hợp — cùng cơ chế trương nở

Chi tiết về cơ chế vì sao PP chịu được axit và kiềm nhưng không chịu dung môi, và danh sách đầy đủ hơn theo từng loại hóa chất, xem bồn chứa hóa chất PP — phần phân tích vật liệu ở đó áp dụng cho cả tấm và bồn vì cùng vật liệu nền.

Cách kiểm tra trước khi chốt vật liệu

Với dung dịch nằm gần giới hạn của PP, hoặc với dung dịch hỗn hợp không có trong bảng tra, cách chắc chắn nhất là thử nghiệm ngâm mẫu trước khi sản xuất hàng loạt.

Cách làm: cắt một mẫu tấm PP cùng mác và cùng độ dày dự kiến, ngâm trong chính dung dịch thực tế ở nồng độ và nhiệt độ thực tế, trong khoảng thời gian đủ để thấy thay đổi. Sau đó kiểm tra ba chỉ tiêu:

  • Khối lượng và kích thước mẫu — thay đổi khối lượng hoặc kích thước cho thấy dung dịch đang thấm vào vật liệu (trương nở).
  • Màu sắc và độ trong — đổi màu hoặc mất độ trong là dấu hiệu sớm của phản ứng hóa học với vật liệu.
  • Độ dẻo dai khi uốn — mẫu bị giòn, nứt khi uốn là dấu hiệu nghiêm trọng nhất: vật liệu đã bị phá cấu trúc.

Nếu có thể, nên thử thêm mẫu đang chịu ứng suất — ví dụ một mẫu bị uốn cố định trong lúc ngâm. Đây là cách phát hiện sớm nứt ứng suất môi trường, vốn không xuất hiện trên mẫu không chịu ứng suất.

Thử nghiệm ngâm mẫu tốn thời gian nhưng rẻ hơn nhiều so với một bồn bể hỏng sau một năm. Với các dung dịch không có trong bảng tra, chúng tôi đề xuất thực hiện bước này trước khi chốt vật liệu.

Tại sao chọn Xicheng?

Tấm nhựa PP thì nhiều nơi bán. Với dòng chịu hóa chất, cái khác biệt nằm ở chỗ bên bán có hỏi nồng độ, nhiệt độ và ứng suất hay chỉ hỏi tên hóa chất; có cảnh báo về mối hàn và mép cắt hay không; và có nói thẳng khi dung dịch không phù hợp với PP hay không.

Năng lực sản xuất & nhà máy

Xicheng là tập đoàn sản xuất thiết bị nhựa PP và composite với 17 năm kinh nghiệm (từ 2009), hơn 2.800 hệ thống turnkey đã bàn giao cho khách hàng tại hơn 80 quốc gia. Năng lực sản xuất gồm hơn 40 nhà máy và văn phòng tại Trung Quốc, 4 cơ sở sản xuất và 2 nhà máy tại Việt Nam (Bắc Ninh và TP. Hồ Chí Minh), tổng diện tích nhà xưởng hơn 9.000 m², hơn 1.000 nhân sự và hơn 100 đối tác trong chuỗi cung ứng vật tư.

Ưu điểm khi đặt tấm PP chịu hóa chất tại Xicheng

  • Tư vấn theo nồng độ, nhiệt độ và ứng suất — không trả lời “PP chịu được” mà không kèm điều kiện.
  • Cảnh báo về mối hàn và mép cắt. Với dung dịch ăn mòn mạnh, chúng tôi tư vấn bố trí mối hàn tránh vùng gay gắt nhất và vát nhẵn mép cắt, lỗ khoan.
  • Độ dày tính theo tỷ trọng riêng và chiều cao cột chất lỏng, không theo kích thước tấm — vì áp lực lên thành tấm phụ thuộc hai thông số đó.
  • Vật tư hàn cùng mác nhựa với tấm nền — chúng tôi tự cung cấp dây hàn nhựa PP và súng hàn khí nóng, và ghi mác nhựa trong phiếu kiểm tra chất lượng để đối chiếu được.
  • Nhận cắt và gia công theo bản vẽ, kể cả vát mép và làm nhẵn lỗ khoan theo yêu cầu.
  • Nói thẳng khi không phù hợp. Nếu dung dịch thuộc nhóm PP không chịu được, chúng tôi đề xuất vật liệu khác thay vì bán một tấm sẽ hỏng sau một đến hai năm.

Nói thẳng giới hạn

  • Tăng độ dày không khắc phục được hóa chất không phù hợp. Với axit oxy hóa mạnh đậm đặc hoặc dung môi clo hóa, PP bị phá cấu trúc chuỗi polymer — làm dày hơn chỉ kéo dài thời gian hỏng, không ngăn được.
  • Không thể đánh giá mức độ ăn mòn bằng mắt trong thời gian ngắn. Tấm PP bị lão hóa hóa chất thường đổi màu và trở nên giòn trước khi có vết nứt — cần kiểm tra định kỳ bằng cách uốn thử hoặc đo.
  • Tấm PP chịu hóa chất không tự động chống cháy hay chống tĩnh điện. Đó là các yêu cầu riêng — xem tấm nhựa PPs chống cháy và tấm PP chống tĩnh điện ESD.

Ứng dụng tấm PP chịu hóa chất

Ứng dụng Đặc điểm cần quan tâm
Thành và đáy bồn bể chứa axit, kiềm, muối Độ dày theo tỷ trọng riêng và chiều cao cột chất lỏng
Bể mạ và bể tẩy Dung dịch 40–70°C; loại trừ bể mạ crôm
Bể và ngăn của trạm xử lý nước thải Nước thải lưỡng tính, có clorua
Khay và máng chứa dung dịch Thường chịu hóa chất mạnh nhưng ít chịu cột áp lớn
Vách ngăn giữa các khu vực hóa chất Chủ yếu chống bắn tóe; cần chú ý mép cắt và vị trí bắt bu lông
Tấm lót sàn khu vực pha chế Tiếp xúc hóa chất loãng và gián đoạn; chú ý chống trơn

Với các kết cấu cụ thể, xem thêm bồn PP xi mạ và bồn chứa hóa chất PP. Để đối chiếu với các dòng tấm PP khác, xem tấm nhựa PP.

Báo giá tấm PP chịu hóa chất — quy trình 5 bước

  1. Gửi yêu cầu — tên hóa chất kèm nồng độ, nhiệt độ làm việc, vị trí tấm và tải trọng tấm chịu, độ dày và kích thước, và thời gian tiếp xúc (liên tục hay gián đoạn). Chưa có đủ thông tin vẫn báo giá được phần quy cách cơ bản.
  2. Chốt phương án — đội kỹ thuật kiểm tra dung dịch có phù hợp với PP không, tính độ dày theo tỷ trọng riêng và chiều cao cột chất lỏng, tư vấn bố trí mối hàn và xử lý mép cắt. Nếu dung dịch thuộc nhóm không phù hợp, chúng tôi nói thẳng ở bước này.
  3. Báo giá gốc tại xưởng — giá tách rõ phần tấm, phần cắt theo kích thước và phần gia công (vát mép, làm nhẵn lỗ khoan, hàn). Xem thêm bảng giá tấm nhựa PP.
  4. Sản xuất và kiểm tra — sản xuất tại nhà xưởng Việt Nam; kiểm tra độ dày, kích thước và mác nhựa; với kết cấu hàn, kiểm tra từng mối hàn và chạy thử kín nước.
  5. Giao hàng và hỗ trợ — hàng vận chuyển nội địa Việt Nam trong 1–3 ngày sau khi nghiệm thu xuất xưởng; hỗ trợ kỹ thuật về lắp đặt và cách theo dõi lão hóa hóa chất theo thời gian.

Nhận báo giá tấm PP chịu hóa chất trong 24 giờ

Gửi tên hóa chất kèm nồng độ và nhiệt độ làm việc, đội kỹ thuật Xicheng phản hồi phương án vật liệu – độ dày – gia cường và báo giá gốc tại xưởng trong vòng 24 giờ làm việc. Nếu bạn chưa có đủ số liệu, cứ gửi ảnh khu vực dự kiến lắp và mô tả dung dịch đang dùng — chúng tôi sẽ hỏi lại đúng những thông tin còn thiếu.

Email: xichengvietnam@gmail.com
WhatsApp: +84 384 929 388 (Ms. Mai)
WhatsApp: +84 337 615 868 (Mr. Quý)

Câu hỏi thường gặp về tấm PP chịu hóa chất

Tấm PP chịu được axit nào?

PP chịu tốt axit vô cơ loãng và trung bình — HCl ở mọi nồng độ thường dùng, H₂SO₄ loãng và trung bình, H₃PO₄, HF loãng. PP không phù hợp với axit oxy hóa mạnh đậm đặc như H₂SO₄ đậm đặc, HNO₃ đậm đặc và axit crômic đậm đặc. Điều quan trọng: câu trả lời còn phụ thuộc nồng độ, nhiệt độ và ứng suất — nên khi đặt hàng cần ghi rõ cả ba, không chỉ tên axit.

Vì sao cùng một dung dịch, chỗ này tốt chỗ kia lại nứt?

Rất có thể là nứt ứng suất môi trường. Cơ chế: một số dung dịch làm giảm độ bền của PP tại vùng đang chịu ứng suất kéo, nên tấm nứt ở vùng chịu ứng suất trong khi vùng không chịu ứng suất tiếp xúc cùng dung dịch đó vẫn bình thường. Nguồn ứng suất thường gặp: cột chất lỏng ở thành và đáy bể, uốn cưỡng bức khi lắp, ứng suất dư từ mối hàn, siết bu lông quá mức, hoặc vết xước tạo điểm tập trung ứng suất.

Tăng độ dày tấm có giúp chịu được hóa chất mạnh hơn không?

Tăng độ dày giúp giảm ứng suất trên thành tấm, nên có ích với các dung dịch nằm gần giới hạn của PP và với hiện tượng nứt ứng suất môi trường. Nhưng với nhóm hóa chất mà PP không chịu được — axit oxy hóa mạnh đậm đặc, dung môi clo hóa, hydrocarbon thơm — tăng độ dày không khắc phục được, vì cơ chế hỏng là phá cấu trúc chuỗi polymer chứ không phải vượt quá độ bền cơ học. Làm dày hơn chỉ kéo dài thời gian hỏng.

Mối hàn có chịu hóa chất kém hơn tấm nguyên không?

Có. Mối hàn có cấu trúc vật liệu khác vùng tấm nguyên, thường còn ứng suất dư do co ngót khi nguội, và có thể dùng vật liệu hàn khác mác. Ba yếu tố này khiến mối hàn là điểm khởi phát ăn mòn sớm nhất trong kết cấu. Với dung dịch ăn mòn mạnh, nên bố trí mối hàn tránh vùng tiếp xúc gay gắt nhất, hoặc tăng độ dày tấm tại vùng đó.

Tấm PP chống ăn mòn và tấm PP chịu hóa chất có khác nhau không?

Về vật liệu nền thì cùng là nhựa PP nguyên sinh — hai cách gọi này thường dùng cho cùng một dòng tấm. Điểm khác nằm ở mục đích sử dụng: “chống ăn mòn” thường nói về việc bảo vệ kết cấu khỏi bị hóa chất phá hủy, còn “chịu hóa chất” nhấn mạnh khả năng tiếp xúc trực tiếp và liên tục với dung dịch. Cả hai trường hợp đều cần xác định nồng độ, nhiệt độ và ứng suất.

Làm sao biết tấm PP đang bị lão hóa do hóa chất?

Tấm PP bị lão hóa hóa chất thường đổi màu và trở nên giòn trước khi có vết nứt. Cách kiểm tra thực tế: uốn thử một mẫu nhỏ hoặc một vùng mép tấm và so sánh với tấm mới cùng loại; nếu mẫu giòn và nứt khi uốn ở mức mà tấm mới uốn được bình thường, vật liệu đã bị lão hóa. Với kết cấu quan trọng, nên thực hiện kiểm tra này theo lịch định kỳ. Với tấm mỏng và các dòng đặc biệt, xem thêm tấm nhựa PP mỏng và tấm nhựa Polypropylen 8mm.

Làm thế nào để tìm thấy chúng tôi?

Nhà xưởng miền Bắc: Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, P. Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Nhà xưởng miền Nam: Nhà xưởng B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc tế Protrade, P. Tây Nam, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hotline:
+84 384 929 388 (Ms. Mai)
+84 337 615 868 (Mr. Quý)
Email: xichengvietnam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Tấm PP Chịu Hóa Chất — Tấm Nhựa PP Chống Ăn Mòn, Chịu Axit Và Kiềm”

Your email address will not be published. Required fields are marked *